GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ artery

The Word Family of "artery"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ artery ở dạng danh từ và tính từ (arterial) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từartery
Động từ–
Tính từarterial
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
artery
/ˈɑːtəri/
động mạch; tuyến đường huyết mạch
Tính từ
arterial
/ɑːˈtɪəriəl/
thuộc về động mạch; (đường) huyết mạch
2

Sơ đồ họ từ

artery
Danh từarterygốc
Tính từarterial+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từartery/ˈɑːtəri/

động mạch; tuyến đường huyết mạch

chỉ mạch máu dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể, hoặc nghĩa bóng là tuyến giao thông chính.

This road is a major artery into the city.

Con đường này là một tuyến huyết mạch chính vào thành phố.

Tính từarterial/ɑːˈtɪəriəl/

thuộc về động mạch; (đường) huyết mạch

mô tả những gì liên quan đến động mạch, hoặc tuyến đường giao thông chính, quan trọng.

Doctors checked his arterial blood pressure.

Bác sĩ kiểm tra huyết áp động mạch của anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

blocked artery
động mạch bị tắc nghẽn
a major artery
một tuyến huyết mạch chính
arterial blood
máu động mạch
an arterial road
con đường huyết mạch
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của artery trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He has an arterial disease.→✓ He has an artery disease.

Khi ghép với danh từ khác để chỉ bệnh về động mạch, thường dùng artery như danh từ ghép, ví dụ artery disease/blockage.

✗ The blood in artery pressure was high.→✓ The arterial blood pressure was high.

Mô tả tính chất trước danh từ blood pressure → dùng tính từ arterial, không dùng danh từ artery.

✗ This street is the arterial of the city.→✓ This street is the main artery of the city.

Chỉ vật/tuyến đường cụ thể (danh từ) → dùng artery, không dùng tính từ arterial.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#artery#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS