Họ từ artery
The Word Family of "artery"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ artery ở dạng danh từ và tính từ (arterial) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | artery /ˈɑːtəri/ | động mạch; tuyến đường huyết mạch | |
| Tính từ | arterial /ɑːˈtɪəriəl/ | thuộc về động mạch; (đường) huyết mạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
động mạch; tuyến đường huyết mạch
chỉ mạch máu dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể, hoặc nghĩa bóng là tuyến giao thông chính.
This road is a major artery into the city.
Con đường này là một tuyến huyết mạch chính vào thành phố.
thuộc về động mạch; (đường) huyết mạch
mô tả những gì liên quan đến động mạch, hoặc tuyến đường giao thông chính, quan trọng.
Doctors checked his arterial blood pressure.
Bác sĩ kiểm tra huyết áp động mạch của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của artery trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi ghép với danh từ khác để chỉ bệnh về động mạch, thường dùng artery như danh từ ghép, ví dụ artery disease/blockage.
Mô tả tính chất trước danh từ blood pressure → dùng tính từ arterial, không dùng danh từ artery.
Chỉ vật/tuyến đường cụ thể (danh từ) → dùng artery, không dùng tính từ arterial.
