Họ từ arrow
The Word Family of "arrow"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ arrow ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | arrow /ˈærəʊ/ | mũi tên; ký hiệu hình mũi tên | |
| Động từ | arrow /ˈærəʊ/ | lao thẳng, di chuyển nhanh theo đường thẳng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mũi tên; ký hiệu hình mũi tên
chỉ vũ khí bắn từ cung, hoặc ký hiệu chỉ hướng dùng trong biển báo, sơ đồ.
Follow the arrow to find the exit.
Hãy đi theo mũi tên để tìm lối ra.
lao thẳng, di chuyển nhanh theo đường thẳng
cách dùng trang trọng/báo chí, ví von chuyển động với một mũi tên đang bay.
The rocket arrowed into the sky.
Tên lửa lao thẳng lên bầu trời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arrow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ ký hiệu (danh từ) → dùng arrow, không dùng dạng động từ arrowed.
Khi nói về một hành động bắn cụ thể, dùng an arrow (số ít) thay vì số nhiều nếu chỉ một mũi tên.
Cần chia động từ đúng thì quá khứ (arrowed) khi kể việc đã xảy ra.
