Họ từ arrogate
The Word Family of "arrogate"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ arrogate ở dạng động từ (arrogate), danh từ (arrogation), tính từ (arrogant) và trạng từ (arrogantly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | arrogate /ˈærəɡeɪt/ | tự ý chiếm đoạt, tự cho mình quyền (không chính đáng) | |
| Danh từ | arrogation /ˌærəˈɡeɪʃn/ | sự tự ý chiếm đoạt quyền lực | |
| Tính từ | arrogant /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo, ngạo mạn | |
| Trạng từ | arrogantly /ˈærəɡəntli/ | một cách kiêu ngạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tự ý chiếm đoạt, tự cho mình quyền (không chính đáng)
thường đi với to oneself: arrogate sth to oneself, mang nghĩa trang trọng, phê phán ai đó tự nhận quyền lực hoặc đặc quyền không thuộc về mình.
The general arrogated absolute power to himself.
Vị tướng đã tự ý chiếm đoạt quyền lực tuyệt đối cho bản thân.
sự tự ý chiếm đoạt quyền lực
danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc pháp lý để mô tả hành vi lạm quyền.
Historians criticized the arrogation of judicial power by the executive.
Các sử gia phê phán việc cơ quan hành pháp tự ý chiếm đoạt quyền tư pháp.
kiêu ngạo, ngạo mạn
mô tả thái độ tự cao, coi thường người khác; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
He has an arrogant attitude towards his colleagues.
Anh ta có thái độ kiêu ngạo với đồng nghiệp.
một cách kiêu ngạo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự tự cao.
She arrogantly dismissed their concerns.
Cô ấy kiêu ngạo gạt bỏ những lo ngại của họ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arrogate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Arrogate là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp và thường đi với 'to oneself', không dùng giới từ 'for'.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (arrogant), không dùng động từ (arrogate).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → dùng trạng từ (arrogantly), không dùng tính từ.

