GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arrogate

The Word Family of "arrogate"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ arrogate ở dạng động từ (arrogate), danh từ (arrogation), tính từ (arrogant) và trạng từ (arrogantly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarrogation
Động từarrogate
Tính từarrogant
Trạng từarrogantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
arrogate
/ˈærəɡeɪt/
tự ý chiếm đoạt, tự cho mình quyền (không chính đáng)
Danh từ
arrogation
/ˌærəˈɡeɪʃn/
sự tự ý chiếm đoạt quyền lực
Tính từ
arrogant
/ˈærəɡənt/
kiêu ngạo, ngạo mạn
Trạng từ
arrogantly
/ˈærəɡəntli/
một cách kiêu ngạo
2

Sơ đồ họ từ

arrogate
Động từarrogategốc
Danh từarrogation+ -ion
Tính từarrogant+ -ant
Trạng từarrogantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từarrogate/ˈærəɡeɪt/

tự ý chiếm đoạt, tự cho mình quyền (không chính đáng)

thường đi với to oneself: arrogate sth to oneself, mang nghĩa trang trọng, phê phán ai đó tự nhận quyền lực hoặc đặc quyền không thuộc về mình.

The general arrogated absolute power to himself.

Vị tướng đã tự ý chiếm đoạt quyền lực tuyệt đối cho bản thân.

Danh từarrogation/ˌærəˈɡeɪʃn/

sự tự ý chiếm đoạt quyền lực

danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc pháp lý để mô tả hành vi lạm quyền.

Historians criticized the arrogation of judicial power by the executive.

Các sử gia phê phán việc cơ quan hành pháp tự ý chiếm đoạt quyền tư pháp.

Tính từarrogant/ˈærəɡənt/

kiêu ngạo, ngạo mạn

mô tả thái độ tự cao, coi thường người khác; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

He has an arrogant attitude towards his colleagues.

Anh ta có thái độ kiêu ngạo với đồng nghiệp.

Trạng từarrogantly/ˈærəɡəntli/

một cách kiêu ngạo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự tự cao.

She arrogantly dismissed their concerns.

Cô ấy kiêu ngạo gạt bỏ những lo ngại của họ.

4

Cụm từ thường gặp

arrogate power to oneself
tự chiếm đoạt quyền lực cho bản thân
arrogate the right to do sth
tự cho mình quyền làm gì
the arrogation of authority
sự tự ý chiếm đoạt quyền hành
an arrogant tone
giọng điệu kiêu ngạo
behave arrogantly
cư xử một cách kiêu ngạo
arrogant behaviour
hành vi kiêu ngạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arrogate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He arrogated for absolute power.He arrogated absolute power to himself.

Arrogate là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp và thường đi với 'to oneself', không dùng giới từ 'for'.

She is very arrogate.She is very arrogant.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (arrogant), không dùng động từ (arrogate).

He spoke arrogant to the staff.He spoke arrogantly to the staff.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → dùng trạng từ (arrogantly), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arrogate#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS