GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arrogance

The Word Family of "arrogance"

Gốc từ arrogance có ba dạng chính: arrogance (danh từ), arrogant (tính từ) và arrogantly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarrogance
Động từ
Tính từarrogant
Trạng từarrogantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
arrogance
/ˈærəɡəns/
sự kiêu ngạo, tính tự cao tự đại
Tính từ
arrogant
/ˈærəɡənt/
kiêu ngạo, tự cao tự đại
Trạng từ
arrogantly
/ˈærəɡəntli/
một cách kiêu ngạo
2

Sơ đồ họ từ

arrogance
Danh từarrogancegốc
Tính từarrogant+ -ant
Trạng từarrogantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarrogance/ˈærəɡəns/

sự kiêu ngạo, tính tự cao tự đại

danh từ không đếm được, chỉ thái độ coi mình hơn người khác một cách thái quá, thiếu khiêm tốn.

His arrogance made it difficult for him to accept criticism.

Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến anh khó chấp nhận lời phê bình.

Tính từarrogant/ˈærəɡənt/

kiêu ngạo, tự cao tự đại

mô tả người có thái độ coi thường người khác, tự tin thái quá.

It was arrogant of him to ignore everyone's advice.

Thật kiêu ngạo khi anh ấy phớt lờ lời khuyên của mọi người.

Trạng từarrogantly/ˈærəɡəntli/

một cách kiêu ngạo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với thái độ tự cao.

She arrogantly dismissed all their concerns.

Cô ấy kiêu ngạo gạt bỏ mọi lo ngại của họ.

4

Cụm từ thường gặp

sheer arrogance
sự kiêu ngạo tột độ
an arrogant attitude
thái độ kiêu ngạo
act arrogantly
hành động một cách kiêu ngạo
full of arrogance
đầy vẻ kiêu ngạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arrogance trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very arrogance.He is very arrogant.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arrogant, không dùng danh từ.

She spoke arrogant to the staff.She spoke arrogantly to the staff.

Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ arrogantly, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arrogance#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS