Họ từ arrogance
The Word Family of "arrogance"
Gốc từ arrogance có ba dạng chính: arrogance (danh từ), arrogant (tính từ) và arrogantly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | arrogance /ˈærəɡəns/ | sự kiêu ngạo, tính tự cao tự đại | |
| Tính từ | arrogant /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo, tự cao tự đại | |
| Trạng từ | arrogantly /ˈærəɡəntli/ | một cách kiêu ngạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự kiêu ngạo, tính tự cao tự đại
danh từ không đếm được, chỉ thái độ coi mình hơn người khác một cách thái quá, thiếu khiêm tốn.
His arrogance made it difficult for him to accept criticism.
Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến anh khó chấp nhận lời phê bình.
kiêu ngạo, tự cao tự đại
mô tả người có thái độ coi thường người khác, tự tin thái quá.
It was arrogant of him to ignore everyone's advice.
Thật kiêu ngạo khi anh ấy phớt lờ lời khuyên của mọi người.
một cách kiêu ngạo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với thái độ tự cao.
She arrogantly dismissed all their concerns.
Cô ấy kiêu ngạo gạt bỏ mọi lo ngại của họ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arrogance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arrogant, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ arrogantly, không dùng tính từ.

