Họ từ arrive
The Word Family of "arrive"
Gốc từ arrive có hai dạng chính: *động từ* (đến nơi, tới) và *danh từ* arrival (sự đến, người đến). Cặp từ này xuất hiện thường xuyên trong các tình huống đi lại và giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | arrive /əˈraɪv/ | đến nơi, tới; xuất hiện | |
| Danh từ | arrival /əˈraɪvl/ | sự đến; người/vật mới đến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đến nơi, tới; xuất hiện
Là động từ nội động từ (intransitive), không có tân ngữ trực tiếp. Dùng giới từ 'at' với địa điểm nhỏ (arrive at the station) và 'in' với thành phố/quốc gia (arrive in London). Trái nghĩa là 'depart' hoặc 'leave'.
The train arrived at the station on time.
Tàu đã đến ga đúng giờ.
sự đến; người/vật mới đến
Không đếm được khi chỉ hành động đến (on arrival = khi đến nơi). Đếm được khi chỉ người hoặc vật vừa đến (a new arrival = người mới đến / em bé mới sinh).
Please check in upon your arrival at the hotel.
Vui lòng làm thủ tục nhận phòng khi bạn đến khách sạn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng 'arrive at' với địa điểm cụ thể như sân bay, nhà ga; không dùng 'arrive to'.
Dùng 'arrive in' với thành phố, quốc gia; không dùng 'arrive to'.
Dạng danh từ là 'arrival', không phải 'arrive'.
