Họ từ arrest
The Word Family of "arrest"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ arrest ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | arrest /əˈrest/ | sự bắt giữ | |
| Động từ | arrest /əˈrest/ | bắt giữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự bắt giữ
thường đi với 'under arrest' (đang bị bắt giữ) hoặc 'make an arrest'.
The police made three arrests last night.
Cảnh sát đã thực hiện ba vụ bắt giữ vào đêm qua.
bắt giữ
thường dùng ở thể bị động (be arrested for sth) để nói ai đó bị bắt vì lý do gì.
He was arrested for stealing a car.
Anh ta đã bị bắt vì tội ăn cắp xe hơi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arrest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thể bị động cần chia động từ "arrest" thành quá khứ phân từ "arrested".
"make an arrest" không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người; nếu muốn nói bắt một người cụ thể, dùng động từ "arrest sb".
Cụm cố định "under arrest" dùng danh từ "arrest", không chia thành "arrested".

