Họ từ array
The Word Family of "array"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ array ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | array /əˈreɪ/ | dãy, mảng, loạt (đồ vật đa dạng) | |
| Động từ | array /əˈreɪ/ | sắp xếp, bày ra theo hàng lối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dãy, mảng, loạt (đồ vật đa dạng)
chỉ một tập hợp lớn và đa dạng các thứ được sắp xếp cùng nhau, hoặc cấu trúc dữ liệu trong lập trình.
The shop offers a wide array of products.
Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.
sắp xếp, bày ra theo hàng lối
thường dùng ở thể bị động (be arrayed) khi nói về việc trưng bày hoặc dàn xếp một cách trang trọng.
Soldiers were arrayed along the parade route.
Các binh sĩ được dàn xếp dọc theo tuyến đường diễu hành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của array trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi muốn nói 'nhiều loại', dùng cụm danh từ an array of + noun, không dùng array làm động từ chính trong câu này.
Sau mạo từ an cần danh từ → dùng array, không dùng dạng động từ arrayed.
Động từ array thường dùng ở thể bị động (were arrayed) khi mô tả vật được sắp đặt sẵn.
