Họ từ arrange
The Word Family of "arrange"
Gốc từ arrange sinh ra arrangement (danh từ) và arranged (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và các cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | arrange /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp, tổ chức, bố trí | |
| Danh từ | arrangement /əˈreɪndʒmənt/ | sự sắp xếp, dàn xếp, thỏa thuận | |
| Tính từ | arranged /əˈreɪndʒd/ | được sắp xếp, được thu xếp sẵn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sắp xếp, tổ chức, bố trí
dùng để chỉ hành động đặt kế hoạch hoặc sắp đặt sự vật theo thứ tự. Thường đi với tân ngữ trực tiếp hoặc cụm to + V (arrange to do sth).
She arranged the books on the shelf by colour.
Cô ấy sắp xếp sách trên kệ theo màu sắc.
sự sắp xếp, dàn xếp, thỏa thuận
chỉ kết quả của việc sắp xếp hoặc một thỏa thuận đã được thiết lập. Có thể dùng số nhiều (arrangements) khi nói về các kế hoạch cụ thể.
They made arrangements for the wedding ceremony.
Họ đã sắp xếp mọi thứ cho buổi lễ cưới.
được sắp xếp, được thu xếp sẵn
dùng để mô tả thứ gì đó đã được chuẩn bị hoặc tổ chức từ trước. Cụm từ phổ biến nhất là 'arranged marriage' (hôn nhân sắp đặt).
It was an arranged marriage, but they fell in love.
Đó là một cuộc hôn nhân sắp đặt, nhưng họ đã yêu nhau.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau 'arrange to' phải dùng động từ nguyên thể, không dùng V-ing.
Collocate đúng là 'make an arrangement', không dùng 'do'.
Cần dùng tính từ/phân từ 'arranged' thay vì động từ gốc, và thêm trạng từ để hoàn chỉnh ý nghĩa.
