GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arouse

The Word Family of "arouse"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ arouse ở dạng động từ, danh từ (arousal) và tính từ (arousing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarousal
Động từarouse
Tính từarousing
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
arouse
/əˈraʊz/
khơi dậy, kích thích, gây ra (cảm xúc, sự nghi ngờ)
Danh từ
arousal
/əˈraʊzl/
sự kích thích, trạng thái bị khơi dậy
Tính từ
arousing
/əˈraʊzɪŋ/
gây kích thích, khơi gợi
2

Sơ đồ họ từ

arouse
Động từarousegốc
Danh từarousal+ -al
Tính từarousing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từarouse/əˈraʊz/

khơi dậy, kích thích, gây ra (cảm xúc, sự nghi ngờ)

thường đi với các danh từ trừu tượng như interest, suspicion, curiosity.

His strange behavior aroused suspicion among neighbors.

Hành vi kỳ lạ của anh ta khơi dậy sự nghi ngờ trong hàng xóm.

Danh từarousal/əˈraʊzl/

sự kích thích, trạng thái bị khơi dậy

danh từ trừu tượng chỉ trạng thái cảm xúc hoặc sinh lý được kích thích.

The music increased the crowd's emotional arousal.

Âm nhạc làm tăng sự kích động cảm xúc của đám đông.

Tính từarousing/əˈraʊzɪŋ/

gây kích thích, khơi gợi

dùng để mô tả điều gì khiến người khác cảm thấy hứng thú hoặc bị kích động.

It was an arousing performance that kept everyone on edge.

Đó là một màn trình diễn kịch tính khiến ai cũng hồi hộp.

4

Cụm từ thường gặp

arouse suspicion
khơi dậy sự nghi ngờ
arouse interest
khơi dậy sự quan tâm
arouse curiosity
khơi dậy sự tò mò
a state of arousal
trạng thái bị kích thích
an arousing scene
một cảnh gây kích thích
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arouse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The news arousal a lot of interest.→✓ The news aroused a lot of interest.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng arouse/aroused, không dùng danh từ arousal.

✗ There was a lot of arouse in the room.→✓ There was a lot of arousal in the room.

Chỉ trạng thái/cảm xúc (danh từ) → dùng arousal, không dùng động từ arouse.

✗ It was an arouse story.→✓ It was an arousing story.

Mô tả tính chất trước danh từ → dùng tính từ arousing, không dùng động từ nguyên mẫu arouse.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arouse#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS