Họ từ arouse
The Word Family of "arouse"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ arouse ở dạng động từ, danh từ (arousal) và tính từ (arousing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | arouse /əˈraʊz/ | khơi dậy, kích thích, gây ra (cảm xúc, sự nghi ngờ) | |
| Danh từ | arousal /əˈraʊzl/ | sự kích thích, trạng thái bị khơi dậy | |
| Tính từ | arousing /əˈraʊzɪŋ/ | gây kích thích, khơi gợi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khơi dậy, kích thích, gây ra (cảm xúc, sự nghi ngờ)
thường đi với các danh từ trừu tượng như interest, suspicion, curiosity.
His strange behavior aroused suspicion among neighbors.
Hành vi kỳ lạ của anh ta khơi dậy sự nghi ngờ trong hàng xóm.
sự kích thích, trạng thái bị khơi dậy
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái cảm xúc hoặc sinh lý được kích thích.
The music increased the crowd's emotional arousal.
Âm nhạc làm tăng sự kích động cảm xúc của đám đông.
gây kích thích, khơi gợi
dùng để mô tả điều gì khiến người khác cảm thấy hứng thú hoặc bị kích động.
It was an arousing performance that kept everyone on edge.
Đó là một màn trình diễn kịch tính khiến ai cũng hồi hộp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arouse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng arouse/aroused, không dùng danh từ arousal.
Chỉ trạng thái/cảm xúc (danh từ) → dùng arousal, không dùng động từ arouse.
Mô tả tính chất trước danh từ → dùng tính từ arousing, không dùng động từ nguyên mẫu arouse.
