GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arm

The Word Family of "arm"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ arm ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarm
Động từarm
Tính từarmed
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
arm
/ɑːm/
cánh tay; (số nhiều) vũ khí
Động từ
arm
/ɑːm/
trang bị vũ khí
Tính từ
armed
/ɑːmd/
có vũ trang
2

Sơ đồ họ từ

arm
Danh từarmgốc
Động từarmgốc
Tính từarmed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarm/ɑːm/

cánh tay; (số nhiều) vũ khí

nghĩa phổ biến là bộ phận cơ thể; dạng số nhiều arms mang nghĩa vũ khí, khác hẳn nghĩa gốc.

She broke her arm while skiing.

Cô ấy bị gãy tay khi trượt tuyết.

Động từarm/ɑːm/

trang bị vũ khí

thường dùng ở dạng bị động (be armed with sth) để nói ai đó được trang bị vũ khí hoặc công cụ.

The soldiers were armed with rifles.

Các binh sĩ được trang bị súng trường.

Tính từarmed/ɑːmd/

có vũ trang

phân từ quá khứ dùng như tính từ, đứng trước danh từ hoặc sau to be để mô tả người/lực lượng mang vũ khí.

The bank was robbed by an armed man.

Ngân hàng bị một tên cướp có vũ trang cướp.

4

Cụm từ thường gặp

arm in arm
tay trong tay
armed with a weapon
được trang bị vũ khí
an armed robbery
một vụ cướp có vũ trang
cross your arms
khoanh tay
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arm trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He hurt his arms yesterday.He hurt his arm yesterday.

Khi nói về một cánh tay cụ thể bị đau, dùng số ít (arm), trừ khi cả hai tay đều bị.

The police officer was arm.The police officer was armed.

Sau to be để mô tả tính chất 'có vũ trang' cần dùng tính từ armed, không dùng danh từ/động từ gốc arm.

They arm the soldiers with guns yesterday.They armed the soldiers with guns yesterday.

Động từ arm cần chia đúng thì quá khứ (armed) khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arm#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS