Họ từ arm
The Word Family of "arm"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ arm ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | arm /ɑːm/ | cánh tay; (số nhiều) vũ khí | |
| Động từ | arm /ɑːm/ | trang bị vũ khí | |
| Tính từ | armed /ɑːmd/ | có vũ trang |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cánh tay; (số nhiều) vũ khí
nghĩa phổ biến là bộ phận cơ thể; dạng số nhiều arms mang nghĩa vũ khí, khác hẳn nghĩa gốc.
She broke her arm while skiing.
Cô ấy bị gãy tay khi trượt tuyết.
trang bị vũ khí
thường dùng ở dạng bị động (be armed with sth) để nói ai đó được trang bị vũ khí hoặc công cụ.
The soldiers were armed with rifles.
Các binh sĩ được trang bị súng trường.
có vũ trang
phân từ quá khứ dùng như tính từ, đứng trước danh từ hoặc sau to be để mô tả người/lực lượng mang vũ khí.
The bank was robbed by an armed man.
Ngân hàng bị một tên cướp có vũ trang cướp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về một cánh tay cụ thể bị đau, dùng số ít (arm), trừ khi cả hai tay đều bị.
Sau to be để mô tả tính chất 'có vũ trang' cần dùng tính từ armed, không dùng danh từ/động từ gốc arm.
Động từ arm cần chia đúng thì quá khứ (armed) khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ.

