Họ từ aristocracy
The Word Family of "aristocracy"
Gốc từ aristocracy có ba dạng chính: aristocracy (danh từ), aristocratic (tính từ) và aristocratically (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aristocracy /ˌærɪˈstɒkrəsi/ | tầng lớp quý tộc; chế độ quý tộc trị | |
| Tính từ | aristocratic /ˌærɪstəˈkrætɪk/ | (thuộc) quý tộc, mang phong thái quý tộc | |
| Trạng từ | aristocratically /ˌærɪstəˈkrætɪkli/ | theo phong cách quý tộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tầng lớp quý tộc; chế độ quý tộc trị
danh từ không đếm được khi chỉ chế độ cai trị bởi giới quý tộc, đếm được khi chỉ tầng lớp quý tộc như một nhóm xã hội.
The French aristocracy lost much of its power after the revolution.
Tầng lớp quý tộc Pháp đã mất phần lớn quyền lực sau cuộc cách mạng.
(thuộc) quý tộc, mang phong thái quý tộc
mô tả người, thái độ hoặc phong cách thuộc về hoặc gợi nhớ tầng lớp quý tộc.
She has an aristocratic manner of speaking.
Cô ấy có phong thái nói chuyện đầy chất quý tộc.
theo phong cách quý tộc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện theo phong thái quý tộc, kiêu kỳ.
He carried himself aristocratically at the gala.
Anh ấy thể hiện phong thái quý tộc tại buổi dạ tiệc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aristocracy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ aristocratic, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'walked' cần trạng từ aristocratically, không dùng tính từ.

