Họ từ arid
The Word Family of "arid"
Gốc từ arid có ba dạng chính: arid (tính từ), aridity (danh từ) và aridly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | arid /ˈærɪd/ | khô cằn, khô hạn; (nghĩa bóng) khô khan, tẻ nhạt | |
| Danh từ | aridity /əˈrɪdəti/ | sự khô hạn, tình trạng khô cằn | |
| Trạng từ | aridly /ˈærɪdli/ | một cách khô khan, tẻ nhạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khô cằn, khô hạn; (nghĩa bóng) khô khan, tẻ nhạt
mô tả vùng đất/khí hậu thiếu mưa nghiêm trọng; nghĩa bóng chỉ sự thiếu sức sống, cảm xúc hoặc nội dung nhàm chán.
The Sahara is one of the most arid regions on Earth.
Sahara là một trong những vùng khô hạn nhất trên Trái Đất.
sự khô hạn, tình trạng khô cằn
danh từ không đếm được, chỉ mức độ khô hạn của khí hậu hoặc đất đai, cũng dùng nghĩa bóng chỉ sự khô khan.
The aridity of the desert makes farming almost impossible.
Sự khô hạn của sa mạc khiến việc canh tác gần như bất khả thi.
một cách khô khan, tẻ nhạt
bổ nghĩa cho động từ, thường dùng nghĩa bóng để mô tả cách nói/viết thiếu cảm xúc, khô khan.
He spoke aridly about the quarterly figures.
Ông ấy nói một cách khô khan về các con số hàng quý.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ 'land' cần tính từ arid, không dùng danh từ aridity.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arid, không dùng danh từ.

