GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arid

The Word Family of "arid"

Gốc từ arid có ba dạng chính: arid (tính từ), aridity (danh từ) và aridly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaridity
Động từ
Tính từarid
Trạng từaridly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
arid
/ˈærɪd/
khô cằn, khô hạn; (nghĩa bóng) khô khan, tẻ nhạt
Danh từ
aridity
/əˈrɪdəti/
sự khô hạn, tình trạng khô cằn
Trạng từ
aridly
/ˈærɪdli/
một cách khô khan, tẻ nhạt
2

Sơ đồ họ từ

arid
Tính từaridgốc
Danh từaridity+ -ity
Trạng từaridly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từarid/ˈærɪd/

khô cằn, khô hạn; (nghĩa bóng) khô khan, tẻ nhạt

mô tả vùng đất/khí hậu thiếu mưa nghiêm trọng; nghĩa bóng chỉ sự thiếu sức sống, cảm xúc hoặc nội dung nhàm chán.

The Sahara is one of the most arid regions on Earth.

Sahara là một trong những vùng khô hạn nhất trên Trái Đất.

Danh từaridity/əˈrɪdəti/

sự khô hạn, tình trạng khô cằn

danh từ không đếm được, chỉ mức độ khô hạn của khí hậu hoặc đất đai, cũng dùng nghĩa bóng chỉ sự khô khan.

The aridity of the desert makes farming almost impossible.

Sự khô hạn của sa mạc khiến việc canh tác gần như bất khả thi.

Trạng từaridly/ˈærɪdli/

một cách khô khan, tẻ nhạt

bổ nghĩa cho động từ, thường dùng nghĩa bóng để mô tả cách nói/viết thiếu cảm xúc, khô khan.

He spoke aridly about the quarterly figures.

Ông ấy nói một cách khô khan về các con số hàng quý.

4

Cụm từ thường gặp

an arid climate
một khí hậu khô hạn
an arid landscape
một cảnh quan khô cằn
the aridity of the desert
sự khô hạn của sa mạc
speak aridly
nói một cách khô khan
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arid trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This region has much aridity land.This region has arid land.

Bổ nghĩa cho danh từ 'land' cần tính từ arid, không dùng danh từ aridity.

The land is very aridity.The land is very arid.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arid, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arid#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS