Họ từ argue
The Word Family of "argue"
Gốc từ argue tạo ra bốn dạng: động từ *argue*, danh từ *argument*, tính từ *argumentative* và trạng từ *arguably*. Cả bốn dạng đều thường gặp trong văn học thuật và tranh luận.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | argue /ˈɑːɡjuː/ | tranh luận, lập luận; cãi nhau | |
| Danh từ | argument /ˈɑːɡjumənt/ | lý lẽ, luận điểm; cuộc tranh cãi | |
| Tính từ | argumentative /ˌɑːɡjuˈmentətɪv/ | hay tranh luận, thích cãi vã | |
| Trạng từ | arguably /ˈɑːɡjuəbli/ | có thể lập luận rằng; có lẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tranh luận, lập luận; cãi nhau
hai nghĩa chính: đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm (argue that / for / against) — mang sắc thái học thuật; và cãi vã với ai (argue with sb about sth) — mang sắc thái tiêu cực.
The lawyer argued that the evidence was insufficient.
Luật sư lập luận rằng bằng chứng là không đủ.
lý lẽ, luận điểm; cuộc tranh cãi
hai nghĩa song song với động từ: một hệ thống lý lẽ logic (a strong argument for) và một cuộc cãi vã (have an argument with sb). Đếm được trong cả hai nghĩa.
She made a compelling argument for reducing carbon emissions.
Cô ấy đưa ra một luận điểm thuyết phục về việc giảm lượng khí thải carbon.
hay tranh luận, thích cãi vã
thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng để mô tả người; mô tả ai đó có xu hướng cãi cọ hoặc không chịu đồng ý với người khác.
He became very argumentative whenever anyone questioned his decisions.
Anh ấy trở nên rất hay cãi lại mỗi khi có ai đặt câu hỏi về các quyết định của anh.
có thể lập luận rằng; có lẽ
dùng để giới thiệu một nhận định có thể gây tranh cãi nhưng người nói tin là đúng; thường đứng đầu câu hoặc trước tính từ/trạng từ so sánh nhất.
She is arguably the best player on the team.
Có thể lập luận rằng cô ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Giới từ đúng: argue for (ủng hộ) hoặc argue against (phản đối); không dùng argue to.
argue là động từ; danh từ là argument. Không dùng argue như danh từ.
Sau very cần tính từ; dạng tính từ là argumentative (thêm -ative), không dùng argue.
