GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arduous

The Word Family of "arduous"

Gốc từ arduous có ba dạng chính: arduous (tính từ), arduously (trạng từ) và arduousness (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarduousness
Động từ
Tính từarduous
Trạng từarduously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
arduous
/ˈɑːdjuəs/
gian nan, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực
Trạng từ
arduously
/ˈɑːdjuəsli/
một cách vất vả, gian nan
Danh từ
arduousness
/ˈɑːdjuəsnəs/
tính chất gian nan, vất vả
2

Sơ đồ họ từ

arduous
Tính từarduousgốc
Trạng từarduously+ -ly
Danh từarduousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từarduous/ˈɑːdjuəs/

gian nan, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực

mô tả công việc, hành trình đòi hỏi nhiều sức lực và thời gian, thường mang hàm ý khó khăn kéo dài.

Climbing the mountain was an arduous task that took several days.

Leo lên ngọn núi là một nhiệm vụ gian nan mất nhiều ngày.

Trạng từarduously/ˈɑːdjuəsli/

một cách vất vả, gian nan

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với nhiều khó khăn, nỗ lực.

They worked arduously to finish the project on time.

Họ làm việc vất vả để hoàn thành dự án đúng hạn.

Danh từarduousness/ˈɑːdjuəsnəs/

tính chất gian nan, vất vả

danh từ không đếm được, chỉ mức độ khó khăn, gian khổ của một việc gì đó.

The arduousness of the journey exhausted the entire team.

Tính chất gian nan của chuyến đi khiến cả đội kiệt sức.

4

Cụm từ thường gặp

an arduous task
một nhiệm vụ gian nan
work arduously
làm việc vất vả
an arduous journey
một hành trình gian nan
the arduousness of sth
tính chất gian nan của điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arduous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This is very arduousness.This is very arduous.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arduous, không dùng danh từ.

They completed it arduous.They completed it arduously.

Bổ nghĩa cho động từ 'completed' cần trạng từ arduously, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arduous#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS