Họ từ arduous
The Word Family of "arduous"
Gốc từ arduous có ba dạng chính: arduous (tính từ), arduously (trạng từ) và arduousness (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | arduous /ˈɑːdjuəs/ | gian nan, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực | |
| Trạng từ | arduously /ˈɑːdjuəsli/ | một cách vất vả, gian nan | |
| Danh từ | arduousness /ˈɑːdjuəsnəs/ | tính chất gian nan, vất vả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gian nan, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực
mô tả công việc, hành trình đòi hỏi nhiều sức lực và thời gian, thường mang hàm ý khó khăn kéo dài.
Climbing the mountain was an arduous task that took several days.
Leo lên ngọn núi là một nhiệm vụ gian nan mất nhiều ngày.
một cách vất vả, gian nan
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với nhiều khó khăn, nỗ lực.
They worked arduously to finish the project on time.
Họ làm việc vất vả để hoàn thành dự án đúng hạn.
tính chất gian nan, vất vả
danh từ không đếm được, chỉ mức độ khó khăn, gian khổ của một việc gì đó.
The arduousness of the journey exhausted the entire team.
Tính chất gian nan của chuyến đi khiến cả đội kiệt sức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arduous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arduous, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'completed' cần trạng từ arduously, không dùng tính từ.

