GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ardor

The Word Family of "ardor"

Gốc từ ardor có ba dạng chính: ardor (danh từ), ardent (tính từ) và ardently (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từardor
Động từ
Tính từardent
Trạng từardently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ardor
/ˈɑːdər/
lòng nhiệt huyết, sự say mê, nhiệt tình mãnh liệt
Tính từ
ardent
/ˈɑːdənt/
nhiệt thành, say mê, sôi nổi
Trạng từ
ardently
/ˈɑːdəntli/
một cách nhiệt thành, say mê
2

Sơ đồ họ từ

ardor
Danh từardorgốc
Tính từardent+ -ent
Trạng từardently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từardor/ˈɑːdər/

lòng nhiệt huyết, sự say mê, nhiệt tình mãnh liệt

danh từ không đếm được (cách viết Mỹ; tiếng Anh Anh viết là 'ardour'), diễn tả cảm xúc nồng nhiệt, đam mê mạnh mẽ.

He spoke with great ardor about his plans for the future.

Anh ấy nói về kế hoạch tương lai của mình với lòng nhiệt huyết lớn lao.

Tính từardent/ˈɑːdənt/

nhiệt thành, say mê, sôi nổi

mô tả người hoặc cảm xúc mãnh liệt, chân thành; thường đứng trước danh từ (an ardent supporter).

She is an ardent supporter of environmental causes.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho các vấn đề môi trường.

Trạng từardently/ˈɑːdəntli/

một cách nhiệt thành, say mê

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện với sự nhiệt huyết mãnh liệt.

He ardently believed in the cause.

Anh ấy tin tưởng mãnh liệt vào lý tưởng đó.

4

Cụm từ thường gặp

speak with ardor
nói với lòng nhiệt huyết
an ardent supporter
một người ủng hộ nhiệt thành
believe ardently
tin tưởng mãnh liệt
burn with ardor
cháy bỏng nhiệt huyết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ardor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very ardor about his work.He is very ardent about his work.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ardent, không dùng danh từ.

She loves him ardent.She loves him ardently.

Bổ nghĩa cho động từ 'loves' cần trạng từ ardently, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ardor#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS