Họ từ ardor
The Word Family of "ardor"
Gốc từ ardor có ba dạng chính: ardor (danh từ), ardent (tính từ) và ardently (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ardor /ˈɑːdər/ | lòng nhiệt huyết, sự say mê, nhiệt tình mãnh liệt | |
| Tính từ | ardent /ˈɑːdənt/ | nhiệt thành, say mê, sôi nổi | |
| Trạng từ | ardently /ˈɑːdəntli/ | một cách nhiệt thành, say mê |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lòng nhiệt huyết, sự say mê, nhiệt tình mãnh liệt
danh từ không đếm được (cách viết Mỹ; tiếng Anh Anh viết là 'ardour'), diễn tả cảm xúc nồng nhiệt, đam mê mạnh mẽ.
He spoke with great ardor about his plans for the future.
Anh ấy nói về kế hoạch tương lai của mình với lòng nhiệt huyết lớn lao.
nhiệt thành, say mê, sôi nổi
mô tả người hoặc cảm xúc mãnh liệt, chân thành; thường đứng trước danh từ (an ardent supporter).
She is an ardent supporter of environmental causes.
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho các vấn đề môi trường.
một cách nhiệt thành, say mê
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện với sự nhiệt huyết mãnh liệt.
He ardently believed in the cause.
Anh ấy tin tưởng mãnh liệt vào lý tưởng đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ardor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ardent, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'loves' cần trạng từ ardently, không dùng tính từ.

