Họ từ archive
The Word Family of "archive"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ archive ở dạng danh từ, động từ và tính từ (archival) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | archive /ˈɑːkaɪv/ | kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ | |
| Động từ | archive /ˈɑːkaɪv/ | lưu trữ | |
| Tính từ | archival /ɑːˈkaɪvl/ | thuộc về lưu trữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
chỉ nơi hoặc tập hợp tài liệu, hồ sơ được lưu giữ lâu dài; thường dùng số nhiều archives.
The old letters are kept in the national archive.
Những lá thư cũ được lưu giữ trong kho lưu trữ quốc gia.
lưu trữ
hành động cất giữ tài liệu, email hoặc dữ liệu để dùng về sau, thường thấy trong ngữ cảnh công nghệ.
You can archive old emails instead of deleting them.
Bạn có thể lưu trữ email cũ thay vì xóa chúng.
thuộc về lưu trữ
mô tả tài liệu, chất lượng hoặc quy trình liên quan đến việc lưu trữ lâu dài.
The museum uses archival quality paper for old documents.
Bảo tàng dùng giấy chất lượng lưu trữ cho các tài liệu cũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng archive, không dùng tính từ archival.
Mô tả tính chất → dùng tính từ archival, không dùng danh từ archive.
Chỉ nơi lưu trữ (danh từ) → dùng archive, không dùng tính từ archival.
