GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archduke

The Word Family of "archduke"

Một tước hiệu quý tộc, ba dạng: archduke (danh từ nam), archduchess (danh từ nữ) và archducal (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchduke
Động từ–
Tính từarchducal
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
archduke
/ˌɑːtʃˈdjuːk/
đại công tước (nam)
Danh từ
archduchess
/ˌɑːtʃˈdʌtʃɪs/
nữ đại công tước
Tính từ
archducal
/ˌɑːtʃˈdjuːkl/
thuộc về đại công tước
2

Sơ đồ họ từ

archduke
Danh từarchdukearch- + duke
Danh từarchduchess+ -ess
Tính từarchducal+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarchduke/ˌɑːtʃˈdjuːk/

đại công tước (nam)

danh từ chỉ tước hiệu quý tộc cao cấp, đặc biệt gắn với hoàng gia Áo trước đây, cao hơn duke thông thường.

Archduke Franz Ferdinand was assassinated in 1914.

Đại công tước Franz Ferdinand đã bị ám sát vào năm 1914.

Danh từarchduchess/ˌɑːtʃˈdʌtʃɪs/

nữ đại công tước

danh từ chỉ tước hiệu dành cho phụ nữ, tương đương với archduke, hoặc chỉ vợ của một archduke.

The archduchess attended the royal ceremony.

Nữ đại công tước đã tham dự buổi lễ hoàng gia.

Tính từarchducal/ˌɑːtʃˈdjuːkl/

thuộc về đại công tước

tính từ trang trọng, hiếm dùng, mô tả điều gì đó liên quan đến địa vị hoặc lãnh thổ của một archduke.

The archducal palace still stands in the old city.

Cung điện của đại công tước vẫn còn tồn tại ở khu phố cổ.

4

Cụm từ thường gặp

the archduke's palace
cung điện của đại công tước
archducal family
gia tộc đại công tước
an archduchess's title
tước hiệu của nữ đại công tước
crown an archduke
phong tước đại công tước
archducal lands
lãnh thổ của đại công tước
the archduchess of Austria
nữ đại công tước của Áo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archduke trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is the archduke of Austria.→✓ She is the archduchess of Austria.

Với nữ giới, dùng archduchess, không dùng archduke (chỉ dành cho nam).

✗ This palace is very archduke.→✓ This palace is very archducal.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ archducal, không dùng danh từ archduke.

✗ The archducal ruled the region.→✓ The archduke ruled the region.

Cần danh từ chỉ người → dùng archduke, không dùng tính từ archducal.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archduke#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS