GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archdeacon

The Word Family of "archdeacon"

Một chức danh giáo hội, hai dạng: archdeacon (danh từ chỉ người) và archdeaconry (danh từ chỉ chức vụ/khu vực quản lý) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchdeacon
Động từ–
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
archdeacon
/ˌɑːtʃˈdiːkən/
phó giám mục, tổng phó tế
Danh từ
archdeaconry
/ˌɑːtʃˈdiːkənri/
chức vụ hoặc khu vực quản lý của phó giám mục
2

Sơ đồ họ từ

archdeacon
Danh từarchdeaconarch- + deacon
Danh từarchdeaconry+ -ry
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarchdeacon/ˌɑːtʃˈdiːkən/

phó giám mục, tổng phó tế

danh từ chỉ chức sắc trong Giáo hội Anh giáo, đứng dưới giám mục, phụ trách quản lý hành chính một khu vực.

The archdeacon inspected the parish records.

Vị phó giám mục kiểm tra sổ sách của giáo xứ.

Danh từarchdeaconry/ˌɑːtʃˈdiːkənri/

chức vụ hoặc khu vực quản lý của phó giám mục

danh từ đếm được, chỉ nhiệm kỳ, thẩm quyền hoặc vùng địa lý thuộc quyền quản lý của một archdeacon.

The archdeaconry covers several rural parishes.

Khu vực quản lý của phó giám mục bao gồm nhiều giáo xứ nông thôn.

4

Cụm từ thường gặp

appoint an archdeacon
bổ nhiệm một phó giám mục
the archdeaconry of a diocese
khu vực quản lý của giáo phận
the archdeacon's duties
nhiệm vụ của phó giám mục
hold the office of archdeacon
giữ chức phó giám mục
visit the archdeaconry
thăm khu vực quản lý giáo hội
an archdeacon's residence
nơi ở của phó giám mục
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archdeacon trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He manages the archdeacon of the diocese.→✓ He manages the archdeaconry of the diocese.

Khi nói về khu vực hoặc chức vụ quản lý cần danh từ archdeaconry, không dùng archdeacon (chỉ người).

✗ She was appointed archdeaconry last year.→✓ She was appointed archdeacon last year.

Khi nói về chức danh của một người, dùng archdeacon, không dùng archdeaconry.

✗ The archdeacon covers ten parishes.→✓ The archdeaconry covers ten parishes.

Chủ ngữ chỉ khu vực địa lý cần archdeaconry; archdeacon chỉ dùng cho người.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archdeacon#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS