GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archangel

The Word Family of "archangel"

Một danh từ tôn giáo, hai dạng: archangel (danh từ) và archangelic (tính từ) — chỉ tổng lãnh thiên thần và tính chất liên quan, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchangel
Động từ–
Tính từarchangelic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
archangel
/ˈɑːkeɪndʒəl/
tổng lãnh thiên thần
Tính từ
archangelic
/ˌɑːkænˈdʒelɪk/
thuộc về tổng lãnh thiên thần
2

Sơ đồ họ từ

archangel
Danh từarchangelarch- + angel
Tính từarchangelic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarchangel/ˈɑːkeɪndʒəl/

tổng lãnh thiên thần

danh từ đếm được, chỉ thiên thần có địa vị cao nhất trong hệ thống phẩm trật thiên thần theo tín ngưỡng Do Thái - Kitô giáo, ví dụ Michael, Gabriel.

According to tradition, the archangel Michael leads the heavenly host.

Theo truyền thống, tổng lãnh thiên thần Michael dẫn đầu đoàn quân thiên quốc.

Tính từarchangelic/ˌɑːkænˈdʒelɪk/

thuộc về tổng lãnh thiên thần

tính từ trang trọng, hiếm dùng, mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc mang phẩm chất của tổng lãnh thiên thần.

The painting depicts an archangelic figure with great wings.

Bức tranh khắc họa một hình tượng mang dáng vẻ tổng lãnh thiên thần với đôi cánh lớn.

4

Cụm từ thường gặp

the archangel Michael
tổng lãnh thiên thần Michael
archangelic figure
hình tượng mang vẻ tổng lãnh thiên thần
an archangel's wings
đôi cánh của tổng lãnh thiên thần
archangelic splendour
vẻ huy hoàng của tổng lãnh thiên thần
invoke an archangel
khẩn cầu một tổng lãnh thiên thần
archangelic host
đoàn quân tổng lãnh thiên thần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archangel trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This painting is very archangel.→✓ This painting is very archangelic.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ archangelic, không dùng danh từ archangel.

✗ She saw an archangelic in the vision.→✓ She saw an archangel in the vision.

Cần danh từ chỉ thực thể cụ thể → dùng archangel, không dùng tính từ archangelic.

✗ The archangel figure means angel-like.→✓ The archangelic figure looks angel-like.

Trước danh từ figure để mô tả đặc điểm cần tính từ archangelic, không dùng danh từ archangel.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archangel#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS