GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archaic

The Word Family of "archaic"

Một gốc từ, ba dạng: archaic (tính từ), archaism (danh từ) và archaically (trạng từ) — chỉ những gì cổ xưa, lỗi thời, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchaism
Động từ–
Tính từarchaic
Trạng từarchaically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
archaic
/ɑːˈkeɪɪk/
cổ xưa, lỗi thời
Danh từ
archaism
/ˈɑːkeɪɪzəm/
từ ngữ hoặc cách dùng cổ
Trạng từ
archaically
/ɑːˈkeɪɪkli/
một cách cổ xưa, theo lối cổ
2

Sơ đồ họ từ

archaic
Tính từarchaicgốc
Danh từarchaism+ -ism
Trạng từarchaically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từarchaic/ɑːˈkeɪɪk/

cổ xưa, lỗi thời

mô tả từ ngữ, phong tục hoặc hệ thống không còn dùng phổ biến trong đời sống hiện đại.

"Thou" is an archaic word for "you".

"Thou" là một từ cổ có nghĩa là "bạn".

Danh từarchaism/ˈɑːkeɪɪzəm/

từ ngữ hoặc cách dùng cổ

danh từ đếm được, chỉ một từ, cụm từ hoặc phong cách đã lỗi thời nhưng đôi khi vẫn được dùng có chủ đích trong văn học.

The poem is full of archaisms.

Bài thơ chứa đầy những từ ngữ cổ.

Trạng từarchaically/ɑːˈkeɪɪkli/

một cách cổ xưa, theo lối cổ

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách một điều gì đó được diễn đạt hoặc sử dụng theo phong cách cũ.

The document is archaically worded.

Văn bản này được viết theo lối hành văn cổ xưa.

4

Cụm từ thường gặp

an archaic term
một thuật ngữ cổ
archaic law
luật lệ lỗi thời
full of archaisms
đầy những từ ngữ cổ
archaically worded
được diễn đạt theo lối cổ
an archaic custom
một phong tục cổ xưa
fall into archaism
trở nên lỗi thời, cổ hóa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archaic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This word is an archaism, meaning it is used every day.→✓ This word is an archaism, meaning it is rarely used today.

Archaism chỉ từ ngữ cổ, ít dùng; không phải từ phổ biến hằng ngày.

✗ The letter was written archaic.→✓ The letter was written archaically.

Bổ nghĩa cho động từ written → cần trạng từ archaically, không dùng tính từ.

✗ This custom is very archaism.→✓ This custom is very archaic.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ archaic, không dùng danh từ archaism.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archaic#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS