GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archaeology

The Word Family of "archaeology"

Một gốc từ khoa học, ba dạng: archaeology (danh từ), archaeological (tính từ) và archaeologically (trạng từ) — chỉ ngành khảo cổ học, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchaeology
Động từ–
Tính từarchaeological
Trạng từarchaeologically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
archaeology
/ˌɑːkiˈɒlədʒi/
khảo cổ học
Tính từ
archaeological
/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/
thuộc về khảo cổ học
Trạng từ
archaeologically
/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkli/
về mặt khảo cổ học
2

Sơ đồ họ từ

archaeology
Danh từarchaeologygốc
Tính từarchaeological+ -ical
Trạng từarchaeologically+ -ically
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarchaeology/ˌɑːkiˈɒlədʒi/

khảo cổ học

danh từ không đếm được, chỉ ngành khoa học nghiên cứu quá khứ loài người qua di tích, hiện vật.

She studied archaeology at university.

Cô ấy học ngành khảo cổ học ở đại học.

Tính từarchaeological/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/

thuộc về khảo cổ học

đứng trước danh từ để mô tả các đối tượng, hoạt động hoặc phát hiện liên quan đến khảo cổ học.

They found an archaeological site near the river.

Họ tìm thấy một di chỉ khảo cổ học gần sông.

Trạng từarchaeologically/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkli/

về mặt khảo cổ học

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết điều gì đó được xem xét theo góc độ khảo cổ học.

The region is archaeologically significant.

Khu vực này có ý nghĩa quan trọng về mặt khảo cổ học.

4

Cụm từ thường gặp

archaeological site
di chỉ khảo cổ
archaeological excavation
cuộc khai quật khảo cổ
study archaeology
học khảo cổ học
archaeologically significant
có ý nghĩa khảo cổ học quan trọng
archaeological evidence
bằng chứng khảo cổ học
a field of archaeology
một lĩnh vực của khảo cổ học
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archaeology trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They found an archaeology site.→✓ They found an archaeological site.

Trước danh từ site cần tính từ archaeological, không dùng danh từ archaeology.

✗ This place is archaeology important.→✓ This place is archaeologically important.

Bổ nghĩa cho tính từ important → cần trạng từ archaeologically, không dùng danh từ.

✗ She studies archaeological at school.→✓ She studies archaeology at school.

Sau động từ studies cần danh từ chỉ môn học → dùng archaeology, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archaeology#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS