Họ từ arch
The Word Family of "arch"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ arch ở dạng danh từ, động từ và tính từ (arched) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | arch /ɑːtʃ/ | vòm, mái vòm, cổng vòm | |
| Động từ | arch /ɑːtʃ/ | uốn cong thành hình vòm | |
| Tính từ | arched /ɑːtʃt/ | có hình vòm, cong |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vòm, mái vòm, cổng vòm
chỉ cấu trúc cong hình bán nguyệt trong kiến trúc, hoặc phần cong của bàn chân.
They walked under the stone arch.
Họ đi bộ qua cổng vòm bằng đá.
uốn cong thành hình vòm
diễn tả việc uốn cong một bộ phận cơ thể hoặc vật gì đó thành hình vòm, ví dụ arch your back/eyebrows.
The cat arched its back when it saw the dog.
Con mèo uốn cong lưng khi thấy con chó.
có hình vòm, cong
mô tả cấu trúc hoặc bộ phận đã được uốn cong thành hình vòm.
The building has beautiful arched windows.
Tòa nhà có những khung cửa sổ hình vòm rất đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả hình dạng → dùng tính từ arched, không dùng danh từ arch làm tính từ.
Động từ arch cần chia theo thì quá khứ (arched) khi kể chuyện đã xảy ra.
Danh từ chỉ vật thể → dùng arch, không dùng dạng tính từ arched.
