GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arcane

The Word Family of "arcane"

Một gốc từ văn chương, ba dạng: arcane (tính từ), arcanum (danh từ, số nhiều arcana) và arcanely (trạng từ) — chỉ điều bí ẩn, khó hiểu, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarcanum
Động từ–
Tính từarcane
Trạng từarcanely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
arcane
/ɑːˈkeɪn/
bí ẩn, khó hiểu, chỉ ít người biết
Danh từ
arcanum
/ɑːˈkeɪnəm/
điều bí ẩn, bí mật sâu kín
Trạng từ
arcanely
/ɑːˈkeɪnli/
một cách bí ẩn, khó hiểu
2

Sơ đồ họ từ

arcane
Tính từarcanegốc
Danh từarcanum+ -um
Trạng từarcanely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từarcane/ɑːˈkeɪn/

bí ẩn, khó hiểu, chỉ ít người biết

mô tả kiến thức, quy tắc hoặc lĩnh vực rất chuyên sâu, khó tiếp cận với người thường.

Tax law is full of arcane rules.

Luật thuế đầy rẫy những quy tắc bí ẩn khó hiểu.

Danh từarcanum/ɑːˈkeɪnəm/

điều bí ẩn, bí mật sâu kín

danh từ trang trọng, thường dùng ở số nhiều arcana, chỉ những kiến thức hoặc bí mật huyền bí, chuyên sâu.

He spent years studying the arcana of alchemy.

Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu những bí ẩn của thuật giả kim.

Trạng từarcanely/ɑːˈkeɪnli/

một cách bí ẩn, khó hiểu

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách một điều gì đó được diễn đạt hoặc thực hiện theo lối khó hiểu.

The instructions were arcanely worded.

Các hướng dẫn được diễn đạt một cách bí ẩn, khó hiểu.

4

Cụm từ thường gặp

arcane knowledge
kiến thức bí ẩn
arcane rules
những quy tắc khó hiểu
the arcana of a subject
những điều bí ẩn của một chủ đề
arcanely worded
diễn đạt một cách bí ẩn
an arcane ritual
một nghi lễ bí ẩn
arcane terminology
thuật ngữ khó hiểu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arcane trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This subject is very arcanum.→✓ This subject is very arcane.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arcane, không dùng danh từ arcanum.

✗ He explained it arcane.→✓ He explained it arcanely.

Bổ nghĩa cho động từ explained → cần trạng từ arcanely, không dùng tính từ.

✗ She studies the arcane of magic.→✓ She studies the arcana of magic.

Khi nói về những bí ẩn cụ thể cần danh từ arcana, không dùng tính từ arcane.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arcane#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS