GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arbitrate

The Word Family of "arbitrate"

Gốc từ arbitrate tồn tại ở bốn dạng: động từ, danh từ arbitration và arbitrator, cùng diễn đạt quá trình phân xử hoặc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarbitration
Động từarbitrate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
arbitrate
/ˈɑːbɪtreɪt/
làm trọng tài, phân xử (tranh chấp)
Danh từ
arbitration
/ˌɑːbɪˈtreɪʃn/
sự trọng tài, quá trình phân xử bằng trọng tài
Danh từ
arbitrator
/ˈɑːbɪtreɪtə(r)/
trọng tài viên, người phân xử
2

Sơ đồ họ từ

arbitrate
Động từarbitrategốc
Danh từarbitration+ -ation
Danh từarbitrator+ -ator
3

Nghĩa & ví dụ

Động từarbitrate/ˈɑːbɪtreɪt/

làm trọng tài, phân xử (tranh chấp)

chỉ hành động đứng ra giải quyết tranh chấp giữa các bên bằng phán quyết trung lập; thường dùng trong bối cảnh pháp lý, lao động hoặc thương mại.

An independent panel was appointed to arbitrate the labour dispute.

Một hội đồng độc lập được chỉ định để phân xử tranh chấp lao động.

Danh từarbitration/ˌɑːbɪˈtreɪʃn/

sự trọng tài, quá trình phân xử bằng trọng tài

danh từ không đếm được chỉ quy trình giải quyết tranh chấp ngoài tòa án thông qua một bên thứ ba trung lập; thường thấy trong luật hợp đồng và lao động.

The two companies agreed to settle the matter through arbitration.

Hai công ty đồng ý giải quyết vụ việc thông qua trọng tài.

Danh từarbitrator/ˈɑːbɪtreɪtə(r)/

trọng tài viên, người phân xử

danh từ đếm được chỉ cá nhân được chỉ định hoặc chấp nhận để đưa ra phán quyết trong tranh chấp; khác với judge ở chỗ không nhất thiết phải trong hệ thống tư pháp.

The arbitrator's decision was binding on both parties.

Quyết định của trọng tài viên có hiệu lực ràng buộc đối với cả hai bên.

4

Cụm từ thường gặp

go to arbitration
đưa ra trọng tài
binding arbitration
trọng tài bắt buộc
arbitrate a dispute
phân xử một tranh chấp
independent arbitrator
trọng tài viên độc lập
submit to arbitration
đưa vụ việc ra trọng tài
arbitration clause
điều khoản trọng tài
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của arbitrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They arbitrated between the contract.→✓ They arbitrated in the contract dispute.

arbitrate đi với in (a dispute) hoặc between (parties), không dùng between the contract.

✗ The arbitration was done by a judge.→✓ The arbitration was conducted by an arbitrator.

arbitration do arbitrator thực hiện, không phải judge, hai vai trò khác nhau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#arbitrate#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS