Họ từ arbitrate
The Word Family of "arbitrate"
Gốc từ arbitrate tồn tại ở bốn dạng: động từ, danh từ *arbitration* và *arbitrator*, cùng diễn đạt quá trình phân xử hoặc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | arbitrate /ˈɑːbɪtreɪt/ | làm trọng tài, phân xử (tranh chấp) | |
| Danh từ | arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ | sự trọng tài, quá trình phân xử bằng trọng tài | |
| Danh từ | arbitrator /ˈɑːbɪtreɪtə(r)/ | trọng tài viên, người phân xử |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm trọng tài, phân xử (tranh chấp)
chỉ hành động đứng ra giải quyết tranh chấp giữa các bên bằng phán quyết trung lập; thường dùng trong bối cảnh pháp lý, lao động hoặc thương mại.
An independent panel was appointed to arbitrate the labour dispute.
Một hội đồng độc lập được chỉ định để phân xử tranh chấp lao động.
sự trọng tài, quá trình phân xử bằng trọng tài
danh từ không đếm được chỉ quy trình giải quyết tranh chấp ngoài tòa án thông qua một bên thứ ba trung lập; thường thấy trong luật hợp đồng và lao động.
The two companies agreed to settle the matter through arbitration.
Hai công ty đồng ý giải quyết vụ việc thông qua trọng tài.
trọng tài viên, người phân xử
danh từ đếm được chỉ cá nhân được chỉ định hoặc chấp nhận để đưa ra phán quyết trong tranh chấp; khác với *judge* ở chỗ không nhất thiết phải trong hệ thống tư pháp.
The arbitrator's decision was binding on both parties.
Quyết định của trọng tài viên có hiệu lực ràng buộc đối với cả hai bên.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*arbitrate* đi với *in* (a dispute) hoặc *between* (parties), không dùng *between the contract*.
*arbitration* do *arbitrator* thực hiện, không phải *judge* — hai vai trò khác nhau.
