GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ arbitrary

The Word Family of "arbitrary"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ arbitrary có các dạng tính từ *arbitrary*, trạng từ *arbitrarily*, danh từ *arbitrariness* và động từ liên quan *arbitrate*. Hiểu rõ họ từ này giúp diễn đạt sự tùy tiện và quyết định thiếu căn cứ trong văn bản học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
arbitrary
/ˈɑːbɪtrəri/
tùy tiện, không có căn cứ rõ ràng, theo ý muốn
Trạng từ
arbitrarily
/ˌɑːbɪˈtrerəli/
một cách tùy tiện, không theo quy tắc
Danh từ
arbitrariness
/ˈɑːbɪtrərinəs/
tính tùy tiện, sự thiếu căn cứ
2

Sơ đồ họ từ

arbitrary
Tính từarbitrarygốc
Trạng từarbitrarily+ -ily
Danh từarbitrariness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từarbitrary/ˈɑːbɪtrəri/

tùy tiện, không có căn cứ rõ ràng, theo ý muốn

Mô tả quyết định hoặc hành động không dựa trên lý do hợp lý mà theo ý thích cá nhân hoặc ngẫu nhiên. Mang hàm ý tiêu cực trong hầu hết ngữ cảnh.

The selection process seemed arbitrary and unfair.

Quy trình tuyển chọn có vẻ tùy tiện và không công bằng.

Trạng từarbitrarily/ˌɑːbɪˈtrerəli/

một cách tùy tiện, không theo quy tắc

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ cách thức hành động mà không có cơ sở hợp lý. Trọng âm thay đổi khi thêm *-ily*: /ˌɑːbɪˈtrerəli/.

The rules were applied arbitrarily, causing confusion.

Các quy tắc được áp dụng một cách tùy tiện, gây ra sự nhầm lẫn.

Danh từarbitrariness/ˈɑːbɪtrərinəs/

tính tùy tiện, sự thiếu căn cứ

Danh từ không đếm được, chỉ tính chất của điều gì đó thiếu nguyên tắc nhất quán. Dùng trong văn bản triết học, pháp lý và phân tích chính sách.

Critics pointed to the arbitrariness of the government's decision.

Các nhà phê bình chỉ ra tính tùy tiện trong quyết định của chính phủ.

4

Cụm từ thường gặp

an arbitrary decision / rule
quyết định / quy tắc tùy tiện
seem / appear arbitrary
có vẻ tùy tiện
arbitrarily imposed
được áp đặt một cách tùy tiện
the arbitrariness of sth
tính tùy tiện của điều gì
arbitrary power / authority
quyền lực / thẩm quyền tùy tiện
not arbitrary but principled
không tùy tiện mà có nguyên tắc
5

Lỗi thường gặp

The teacher gave grades arbitrary.The teacher gave grades arbitrarily.

Bổ nghĩa cho động từ *gave* cần dùng trạng từ *arbitrarily*, không dùng tính từ *arbitrary*.

It was an arbitrarily choice.It was an arbitrary choice.

Trước danh từ *choice* cần dùng tính từ *arbitrary*, không dùng trạng từ *arbitrarily*.

His arbitrariness decision angered staff.His arbitrary decision angered staff.

*Arbitrariness* là danh từ không thể đứng trước danh từ khác như tính từ; dùng tính từ *arbitrary*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS