Họ từ appurtenant
The Word Family of "appurtenant"
Một thuật ngữ pháp lý, hai dạng: appurtenant (tính từ) và appurtenance (danh từ) — chỉ quyền hoặc vật phụ thuộc đi kèm tài sản chính, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | appurtenant /əˈpɜːtɪnənt/ | phụ thuộc, đi kèm (thuộc về tài sản chính) | |
| Danh từ | appurtenance /əˈpɜːtɪnəns/ | vật phụ thuộc, phụ kiện đi kèm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phụ thuộc, đi kèm (thuộc về tài sản chính)
thuật ngữ pháp lý mô tả quyền lợi gắn liền và chuyển nhượng cùng với tài sản chính, ví dụ 'easement appurtenant'.
The right of way is appurtenant to the property.
Quyền đi qua đất là quyền phụ thuộc gắn liền với bất động sản.
vật phụ thuộc, phụ kiện đi kèm
danh từ đếm được, thường dùng ở số nhiều (appurtenances), chỉ các quyền lợi hoặc vật dụng phụ đi kèm tài sản chính.
The sale included the house and all its appurtenances.
Giao dịch mua bán bao gồm ngôi nhà và tất cả các vật phụ thuộc đi kèm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appurtenant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ chỉ vật cụ thể → dùng appurtenance, không dùng tính từ appurtenant.
Sau to be để mô tả tính chất phụ thuộc → dùng tính từ appurtenant, không dùng danh từ.
Sau tính từ sở hữu its cần danh từ số nhiều → dùng appurtenances.
