Họ từ approximate
The Word Family of "approximate"
Gốc từ approximate có đủ bốn dạng: tính từ *approximate*, động từ *approximate*, danh từ *approximation* và trạng từ *approximately* — đặc biệt hữu ích khi diễn đạt con số ước tính.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | approximate /əˈprɒksɪmət/ | gần đúng, xấp xỉ, ước chừng | |
| Động từ | approximate /əˈprɒksɪmeɪt/ | xấp xỉ, gần bằng; ước lượng | |
| Danh từ | approximation /əˌprɒksɪˈmeɪʃn/ | sự ước tính, con số xấp xỉ | |
| Trạng từ | approximately /əˈprɒksɪmətli/ | khoảng, xấp xỉ, ước chừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gần đúng, xấp xỉ, ước chừng
Mô tả con số hoặc thông tin không chính xác tuyệt đối nhưng gần đúng. Đứng trước danh từ: approximate cost, approximate time.
Can you give me an approximate cost for the renovation?
Bạn có thể cho tôi biết chi phí ước tính cho việc cải tạo không?
xấp xỉ, gần bằng; ước lượng
Dùng trong văn phong trang trọng để nói điều gì gần bằng hoặc tương tự điều khác. Ít phổ biến hơn dạng tính từ và trạng từ.
The total cost approximates one million dollars.
Tổng chi phí xấp xỉ một triệu đô la.
sự ước tính, con số xấp xỉ
Đếm được khi chỉ một ước lượng cụ thể (a rough approximation); không đếm được khi nói về tính chất gần đúng. Thường đi với rough, close.
This figure is only a rough approximation of the actual cost.
Con số này chỉ là một ước tính sơ bộ về chi phí thực tế.
khoảng, xấp xỉ, ước chừng
Dùng trước con số hoặc đại lượng để chỉ giá trị gần đúng. Đồng nghĩa với about/around nhưng trang trọng hơn.
The journey takes approximately two hours by train.
Hành trình mất khoảng hai giờ bằng tàu hỏa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trước con số cần trạng từ approximately, không dùng tính từ approximate.
Trước danh từ (cost) cần tính từ approximate, không dùng danh từ approximation.
Dùng trạng từ approximately trực tiếp trước con số thay vì cấu trúc is approximate to.
