Họ từ approve
The Word Family of "approve"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ approve ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | approve /əˈpruːv/ | chấp thuận, phê duyệt; tán thành | |
| Danh từ | approval /əˈpruːvl/ | sự chấp thuận, sự phê duyệt | |
| Tính từ | approving /əˈpruːvɪŋ/ | tán thành, đồng tình | |
| Trạng từ | approvingly /əˈpruːvɪŋli/ | một cách tán thành, đồng tình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chấp thuận, phê duyệt; tán thành
nghĩa 'phê duyệt' là ngoại động từ (approve a proposal); nghĩa 'tán thành' đi với giới từ 'of' (approve of sb/sth).
The committee approved the new budget.
Ủy ban đã phê duyệt ngân sách mới.
sự chấp thuận, sự phê duyệt
thường đi với 'get/give approval for sth'.
The project needs approval from the board.
Dự án cần được hội đồng phê duyệt.
tán thành, đồng tình
mô tả thái độ/cử chỉ thể hiện sự đồng ý, thường dùng cho nét mặt, ánh mắt (an approving nod).
She gave an approving nod.
Cô ấy gật đầu tán thành.
một cách tán thành, đồng tình
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thể hiện sự đồng ý.
He nodded approvingly at her suggestion.
Anh ấy gật đầu tán thành trước đề xuất của cô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của approve trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi mang nghĩa "tán thành" (thái độ), "approve" cần giới từ "of" trước tân ngữ.
Ở thể bị động cần chia động từ "approve" thành quá khứ phân từ "approved".
Khi cần danh từ, dùng "approval", không dùng động từ nguyên mẫu "approve".

