GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ approve

The Word Family of "approve"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ approve ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từapproval
Động từapprove
Tính từapproving
Trạng từapprovingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
approve
/əˈpruːv/
chấp thuận, phê duyệt; tán thành
Danh từ
approval
/əˈpruːvl/
sự chấp thuận, sự phê duyệt
Tính từ
approving
/əˈpruːvɪŋ/
tán thành, đồng tình
Trạng từ
approvingly
/əˈpruːvɪŋli/
một cách tán thành, đồng tình
2

Sơ đồ họ từ

approve
Động từapprovegốc
Danh từapproval+ -al
Tính từapproving+ -ing
Trạng từapprovingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từapprove/əˈpruːv/

chấp thuận, phê duyệt; tán thành

nghĩa 'phê duyệt' là ngoại động từ (approve a proposal); nghĩa 'tán thành' đi với giới từ 'of' (approve of sb/sth).

The committee approved the new budget.

Ủy ban đã phê duyệt ngân sách mới.

Danh từapproval/əˈpruːvl/

sự chấp thuận, sự phê duyệt

thường đi với 'get/give approval for sth'.

The project needs approval from the board.

Dự án cần được hội đồng phê duyệt.

Tính từapproving/əˈpruːvɪŋ/

tán thành, đồng tình

mô tả thái độ/cử chỉ thể hiện sự đồng ý, thường dùng cho nét mặt, ánh mắt (an approving nod).

She gave an approving nod.

Cô ấy gật đầu tán thành.

Trạng từapprovingly/əˈpruːvɪŋli/

một cách tán thành, đồng tình

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thể hiện sự đồng ý.

He nodded approvingly at her suggestion.

Anh ấy gật đầu tán thành trước đề xuất của cô.

4

Cụm từ thường gặp

approve of sth
tán thành điều gì
give approval for sth
cho phép/phê duyệt điều gì
get approval
được chấp thuận
an approving smile
một nụ cười tán thành
nod approvingly
gật đầu tán thành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của approve trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

My parents don't approve my choice.My parents don't approve of my choice.

Khi mang nghĩa "tán thành" (thái độ), "approve" cần giới từ "of" trước tân ngữ.

The project was approve by the manager.The project was approved by the manager.

Ở thể bị động cần chia động từ "approve" thành quá khứ phân từ "approved".

We need his approve to continue.We need his approval to continue.

Khi cần danh từ, dùng "approval", không dùng động từ nguyên mẫu "approve".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#approve#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS