GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appropriate

The Word Family of "appropriate"

Tính từĐộng từTrạng từ

Gốc từ appropriate vừa là tính từ vừa là động từ, kèm theo trạng từ *appropriately* — ba dạng này giúp bạn diễn đạt sự phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
appropriate
/əˈprəʊpriət/
phù hợp, thích hợp với hoàn cảnh
Động từ
appropriate
/əˈprəʊprieɪt/
chiếm đoạt; phân bổ (ngân sách/nguồn lực)
Trạng từ
appropriately
/əˈprəʊpriətli/
một cách phù hợp, đúng mức
2

Sơ đồ họ từ

appropriate
Tính từappropriategốc
Động từappropriategốc
Trạng từappropriately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từappropriate/əˈprəʊpriət/

phù hợp, thích hợp với hoàn cảnh

Mô tả điều gì đúng hoặc phù hợp với tình huống cụ thể. Đi với for hoặc to: appropriate for the occasion. Trái nghĩa: inappropriate.

Smart casual dress is appropriate for the company dinner.

Trang phục lịch sự thoải mái là phù hợp cho bữa tiệc công ty.

Động từappropriate/əˈprəʊprieɪt/

chiếm đoạt; phân bổ (ngân sách/nguồn lực)

Ít phổ biến hơn nghĩa tính từ. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính (appropriate funds for a project) hoặc chỉ hành vi chiếm đoạt không phép.

Congress appropriated funds for the new infrastructure programme.

Quốc hội đã phân bổ ngân sách cho chương trình cơ sở hạ tầng mới.

Trạng từappropriately/əˈprəʊpriətli/

một cách phù hợp, đúng mức

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy hành động hoặc cách xử lý phù hợp với hoàn cảnh.

Please dress appropriately for the formal event.

Vui lòng ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.

4

Cụm từ thường gặp

appropriate for / to sth
phù hợp với điều gì
deemed appropriate
được coi là phù hợp
culturally appropriate
phù hợp về mặt văn hoá
behave appropriately
hành xử đúng mực
appropriate action / measures
hành động/biện pháp thích hợp
where appropriate
khi/ở đâu thích hợp
5

Lỗi thường gặp

This behaviour is not appropriate to a classroom.This behaviour is not appropriate for a classroom.

Appropriate thường đi với for khi chỉ bối cảnh/hoàn cảnh, không dùng to.

She dressed appropriate for the interview.She dressed appropriately for the interview.

Bổ nghĩa cho động từ (dressed) cần trạng từ appropriately, không dùng tính từ appropriate.

It is not appropriate dress like that.It is not appropriate to dress like that.

Sau it is + tính từ cần to + V nguyên thể: appropriate to dress.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS