Họ từ appropriate
The Word Family of "appropriate"
Gốc từ appropriate vừa là tính từ vừa là động từ, kèm theo trạng từ *appropriately* — ba dạng này giúp bạn diễn đạt sự phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | appropriate /əˈprəʊpriət/ | phù hợp, thích hợp với hoàn cảnh | |
| Động từ | appropriate /əˈprəʊprieɪt/ | chiếm đoạt; phân bổ (ngân sách/nguồn lực) | |
| Trạng từ | appropriately /əˈprəʊpriətli/ | một cách phù hợp, đúng mức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phù hợp, thích hợp với hoàn cảnh
Mô tả điều gì đúng hoặc phù hợp với tình huống cụ thể. Đi với for hoặc to: appropriate for the occasion. Trái nghĩa: inappropriate.
Smart casual dress is appropriate for the company dinner.
Trang phục lịch sự thoải mái là phù hợp cho bữa tiệc công ty.
chiếm đoạt; phân bổ (ngân sách/nguồn lực)
Ít phổ biến hơn nghĩa tính từ. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính (appropriate funds for a project) hoặc chỉ hành vi chiếm đoạt không phép.
Congress appropriated funds for the new infrastructure programme.
Quốc hội đã phân bổ ngân sách cho chương trình cơ sở hạ tầng mới.
một cách phù hợp, đúng mức
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy hành động hoặc cách xử lý phù hợp với hoàn cảnh.
Please dress appropriately for the formal event.
Vui lòng ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Appropriate thường đi với for khi chỉ bối cảnh/hoàn cảnh, không dùng to.
Bổ nghĩa cho động từ (dressed) cần trạng từ appropriately, không dùng tính từ appropriate.
Sau it is + tính từ cần to + V nguyên thể: appropriate to dress.
