Họ từ approbatory
The Word Family of "approbatory"
Một gốc từ trang trọng, ba dạng: approbate (động từ), approbation (danh từ) và approbatory (tính từ) — cùng diễn tả sự phê chuẩn, tán thành, kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | approbate /ˈæprəbeɪt/ | phê chuẩn, chính thức tán thành | |
| Danh từ | approbation /ˌæprəˈbeɪʃn/ | sự phê chuẩn, sự tán thành | |
| Tính từ | approbatory /əˈprɒbətəri/ | mang tính phê chuẩn, thể hiện sự tán thành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phê chuẩn, chính thức tán thành
động từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính để chỉ việc chấp thuận chính thức.
The council approbated the annual budget.
Hội đồng đã phê chuẩn ngân sách hằng năm.
sự phê chuẩn, sự tán thành
danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc kết quả của việc được chấp thuận, khen ngợi chính thức.
The new policy met with widespread approbation.
Chính sách mới nhận được sự tán thành rộng rãi.
mang tính phê chuẩn, thể hiện sự tán thành
mô tả văn bản, lời nói hoặc thái độ chính thức bày tỏ sự chấp thuận; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý.
The judge issued an approbatory statement about the settlement.
Thẩm phán đưa ra một tuyên bố tán thành về thỏa thuận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của approbatory trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất của bài phát biểu → dùng tính từ approbatory, không dùng danh từ.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng approbated, không dùng tính từ approbatory.
Sau động từ give cần danh từ → dùng approbation, không dùng tính từ.
