Họ từ approach
The Word Family of "approach"
Gốc từ approach vừa là động từ vừa là danh từ, và còn có tính từ *approachable* — ba dạng này đều rất thông dụng trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | approach /əˈprəʊtʃ/ | tiếp cận, đến gần; xử lý theo cách nào đó | |
| Danh từ | approach /əˈprəʊtʃ/ | cách tiếp cận; phương pháp; sự đến gần | |
| Tính từ | approachable /əˈprəʊtʃəbl/ | dễ gần, dễ tiếp cận; thân thiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp cận, đến gần; xử lý theo cách nào đó
Có hai nghĩa: (1) di chuyển về phía ai/cái gì (the deadline is approaching); (2) giải quyết vấn đề theo một cách nào đó (approach a problem carefully).
We need to approach this problem from a different angle.
Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này từ một góc độ khác.
cách tiếp cận; phương pháp; sự đến gần
Đếm được khi chỉ một phương pháp cụ thể (a new approach); không đếm được khi chỉ sự vật lý tiến đến gần. Thường đi với take an approach.
The teacher uses a hands-on approach to teaching science.
Giáo viên sử dụng cách tiếp cận thực hành để dạy khoa học.
dễ gần, dễ tiếp cận; thân thiện
Chủ yếu dùng để mô tả người dễ nói chuyện và không gây e ngại. Cũng dùng cho tài liệu/chủ đề dễ tiếp cận với người mới.
The manager is very approachable and always willing to listen.
Người quản lý rất dễ gần và luôn sẵn sàng lắng nghe.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Approach là ngoại động từ — không dùng to sau nó, viết thẳng approach + tân ngữ.
Approach đi với to (approach to sth), không dùng for.
Sau to be dùng tính từ approachable, không dùng danh từ/động từ approach.
