GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ approach

The Word Family of "approach"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ approach vừa là động từ vừa là danh từ, và còn có tính từ *approachable* — ba dạng này đều rất thông dụng trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
approach
/əˈprəʊtʃ/
tiếp cận, đến gần; xử lý theo cách nào đó
Danh từ
approach
/əˈprəʊtʃ/
cách tiếp cận; phương pháp; sự đến gần
Tính từ
approachable
/əˈprəʊtʃəbl/
dễ gần, dễ tiếp cận; thân thiện
2

Sơ đồ họ từ

approach
Động từapproachgốc
Danh từapproachgốc
Tính từapproachable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từapproach/əˈprəʊtʃ/

tiếp cận, đến gần; xử lý theo cách nào đó

Có hai nghĩa: (1) di chuyển về phía ai/cái gì (the deadline is approaching); (2) giải quyết vấn đề theo một cách nào đó (approach a problem carefully).

We need to approach this problem from a different angle.

Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này từ một góc độ khác.

Danh từapproach/əˈprəʊtʃ/

cách tiếp cận; phương pháp; sự đến gần

Đếm được khi chỉ một phương pháp cụ thể (a new approach); không đếm được khi chỉ sự vật lý tiến đến gần. Thường đi với take an approach.

The teacher uses a hands-on approach to teaching science.

Giáo viên sử dụng cách tiếp cận thực hành để dạy khoa học.

Tính từapproachable/əˈprəʊtʃəbl/

dễ gần, dễ tiếp cận; thân thiện

Chủ yếu dùng để mô tả người dễ nói chuyện và không gây e ngại. Cũng dùng cho tài liệu/chủ đề dễ tiếp cận với người mới.

The manager is very approachable and always willing to listen.

Người quản lý rất dễ gần và luôn sẵn sàng lắng nghe.

4

Cụm từ thường gặp

take an approach to sth
áp dụng cách tiếp cận đối với điều gì
a new / different approach
cách tiếp cận mới/khác
approach a problem / topic
tiếp cận vấn đề/chủ đề
a hands-on approach
cách tiếp cận thực hành
as the deadline approaches
khi thời hạn đến gần
a holistic approach
cách tiếp cận toàn diện
5

Lỗi thường gặp

She approached to the problem carefully.She approached the problem carefully.

Approach là ngoại động từ — không dùng to sau nó, viết thẳng approach + tân ngữ.

We need a new approach for this issue.We need a new approach to this issue.

Approach đi với to (approach to sth), không dùng for.

He is very approach.He is very approachable.

Sau to be dùng tính từ approachable, không dùng danh từ/động từ approach.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS