Họ từ apprentice
The Word Family of "apprentice"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ apprentice ở dạng danh từ (người học nghề), động từ và danh từ trừu tượng (apprenticeship) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | apprentice /əˈprentɪs/ | người học nghề, thợ học việc | |
| Động từ | apprentice /əˈprentɪs/ | cho học nghề, gửi đi học việc | |
| Danh từ | apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/ | khóa học nghề, thời gian học việc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người học nghề, thợ học việc
chỉ người đang học một nghề dưới sự hướng dẫn của thợ lành nghề, thường trong lĩnh vực thủ công hoặc kỹ thuật.
He started as an apprentice at the age of sixteen.
Anh ấy bắt đầu làm thợ học việc từ năm mười sáu tuổi.
cho học nghề, gửi đi học việc
thường dùng ở thể bị động be apprenticed to sb (được gửi đến học việc với ai).
She was apprenticed to a master carpenter.
Cô ấy được gửi đến học việc với một thợ mộc lành nghề.
khóa học nghề, thời gian học việc
chỉ chương trình hoặc giai đoạn đào tạo nghề chính thức, thường kéo dài vài năm.
The company offers a three-year apprenticeship programme.
Công ty cung cấp một chương trình học nghề kéo dài ba năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apprentice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ chương trình đào tạo cần danh từ trừu tượng (apprenticeship), không dùng danh từ chỉ người (apprentice).
Cần động từ chia thì bị động (was apprenticed), không dùng danh từ (apprenticeship) làm vị ngữ.
Chỉ người học nghề cần danh từ (apprentice), không dùng danh từ trừu tượng (apprenticeship).

