GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apprentice

The Word Family of "apprentice"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ apprentice ở dạng danh từ (người học nghề), động từ và danh từ trừu tượng (apprenticeship) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từapprentice
Động từapprentice
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
apprentice
/əˈprentɪs/
người học nghề, thợ học việc
Động từ
apprentice
/əˈprentɪs/
cho học nghề, gửi đi học việc
Danh từ
apprenticeship
/əˈprentɪʃɪp/
khóa học nghề, thời gian học việc
2

Sơ đồ họ từ

apprentice
Danh từapprenticegốc
Động từapprenticegốc
Danh từapprenticeship+ -ship
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từapprentice/əˈprentɪs/

người học nghề, thợ học việc

chỉ người đang học một nghề dưới sự hướng dẫn của thợ lành nghề, thường trong lĩnh vực thủ công hoặc kỹ thuật.

He started as an apprentice at the age of sixteen.

Anh ấy bắt đầu làm thợ học việc từ năm mười sáu tuổi.

Động từapprentice/əˈprentɪs/

cho học nghề, gửi đi học việc

thường dùng ở thể bị động be apprenticed to sb (được gửi đến học việc với ai).

She was apprenticed to a master carpenter.

Cô ấy được gửi đến học việc với một thợ mộc lành nghề.

Danh từapprenticeship/əˈprentɪʃɪp/

khóa học nghề, thời gian học việc

chỉ chương trình hoặc giai đoạn đào tạo nghề chính thức, thường kéo dài vài năm.

The company offers a three-year apprenticeship programme.

Công ty cung cấp một chương trình học nghề kéo dài ba năm.

4

Cụm từ thường gặp

serve an apprenticeship
trải qua khóa học nghề
be apprenticed to sb
được gửi đi học việc với ai
a trained apprentice
một thợ học việc đã qua đào tạo
an apprenticeship scheme
chương trình đào tạo học nghề
work as an apprentice
làm việc với vai trò thợ học việc
complete an apprenticeship
hoàn thành khóa học nghề
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apprentice trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is doing an apprentice at the garage.He is doing an apprenticeship at the garage.

Chỉ chương trình đào tạo cần danh từ trừu tượng (apprenticeship), không dùng danh từ chỉ người (apprentice).

She apprenticeship at a bakery.She was apprenticed at a bakery.

Cần động từ chia thì bị động (was apprenticed), không dùng danh từ (apprenticeship) làm vị ngữ.

He is an apprenticeship.He is an apprentice.

Chỉ người học nghề cần danh từ (apprentice), không dùng danh từ trừu tượng (apprenticeship).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apprentice#Danh từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS