Họ từ apprehend
The Word Family of "apprehend"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ apprehend ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | apprehend /ˌæprɪˈhend/ | bắt giữ; hiểu, nhận thức | |
| Danh từ | apprehension /ˌæprɪˈhenʃn/ | sự lo lắng, e ngại; sự bắt giữ | |
| Tính từ | apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/ | lo lắng, e ngại | |
| Trạng từ | apprehensively /ˌæprɪˈhensɪvli/ | một cách lo lắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt giữ; hiểu, nhận thức
nghĩa trang trọng chỉ việc cảnh sát bắt giữ nghi phạm, hoặc nghĩa văn chương chỉ việc hiểu/nắm bắt một ý tưởng.
Police apprehended the suspect near the station.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm gần nhà ga.
sự lo lắng, e ngại; sự bắt giữ
phổ biến nhất với nghĩa cảm giác lo lắng về điều sắp xảy ra; ít dùng hơn với nghĩa bắt giữ.
She felt a growing sense of apprehension before the exam.
Cô ấy cảm thấy càng lúc càng lo lắng trước kỳ thi.
lo lắng, e ngại
mô tả cảm giác lo sợ về điều chưa xảy ra; thường đi với about.
He was apprehensive about the job interview.
Anh ấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.
một cách lo lắng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự lo lắng.
She looked apprehensively at the results.
Cô ấy nhìn kết quả với vẻ lo lắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apprehend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả cảm giác cần tính từ (apprehensive), không dùng danh từ (apprehension).
Cần động từ chia thì (apprehended) làm vị ngữ, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (waited) cần trạng từ (apprehensively), không dùng tính từ.

