GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apprehend

The Word Family of "apprehend"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ apprehend ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từapprehension
Động từapprehend
Tính từapprehensive
Trạng từapprehensively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
apprehend
/ˌæprɪˈhend/
bắt giữ; hiểu, nhận thức
Danh từ
apprehension
/ˌæprɪˈhenʃn/
sự lo lắng, e ngại; sự bắt giữ
Tính từ
apprehensive
/ˌæprɪˈhensɪv/
lo lắng, e ngại
Trạng từ
apprehensively
/ˌæprɪˈhensɪvli/
một cách lo lắng
2

Sơ đồ họ từ

apprehend
Động từapprehendgốc
Danh từapprehension+ -sion
Tính từapprehensive+ -ive
Trạng từapprehensively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từapprehend/ˌæprɪˈhend/

bắt giữ; hiểu, nhận thức

nghĩa trang trọng chỉ việc cảnh sát bắt giữ nghi phạm, hoặc nghĩa văn chương chỉ việc hiểu/nắm bắt một ý tưởng.

Police apprehended the suspect near the station.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm gần nhà ga.

Danh từapprehension/ˌæprɪˈhenʃn/

sự lo lắng, e ngại; sự bắt giữ

phổ biến nhất với nghĩa cảm giác lo lắng về điều sắp xảy ra; ít dùng hơn với nghĩa bắt giữ.

She felt a growing sense of apprehension before the exam.

Cô ấy cảm thấy càng lúc càng lo lắng trước kỳ thi.

Tính từapprehensive/ˌæprɪˈhensɪv/

lo lắng, e ngại

mô tả cảm giác lo sợ về điều chưa xảy ra; thường đi với about.

He was apprehensive about the job interview.

Anh ấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.

Trạng từapprehensively/ˌæprɪˈhensɪvli/

một cách lo lắng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự lo lắng.

She looked apprehensively at the results.

Cô ấy nhìn kết quả với vẻ lo lắng.

4

Cụm từ thường gặp

apprehend a suspect
bắt giữ nghi phạm
a sense of apprehension
cảm giác lo lắng
feel apprehensive about sth
cảm thấy lo lắng về điều gì
wait apprehensively
chờ đợi trong lo lắng
some apprehension about sth
chút e ngại về điều gì
an apprehensive look
vẻ mặt lo lắng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apprehend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She was apprehension about the trip.She was apprehensive about the trip.

Sau to be để mô tả cảm giác cần tính từ (apprehensive), không dùng danh từ (apprehension).

Police apprehension the thief.Police apprehended the thief.

Cần động từ chia thì (apprehended) làm vị ngữ, không dùng danh từ.

He waited apprehensive.He waited apprehensively.

Bổ nghĩa cho động từ (waited) cần trạng từ (apprehensively), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apprehend#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS