Họ từ appreciate
The Word Family of "appreciate"
Gốc từ *appreciate* tạo ra bốn dạng: appreciate (động từ), appreciation (danh từ), appreciative (tính từ) và appreciatively (trạng từ) — tất cả đều liên quan đến sự trân trọng hoặc tăng giá trị.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | appreciate /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng, đánh giá cao; hiểu được; tăng giá trị | |
| Danh từ | appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ | sự trân trọng, lòng biết ơn; sự hiểu biết sâu sắc; sự tăng giá | |
| Tính từ | appreciative /əˈpriːʃətɪv/ | biết ơn, biết trân trọng | |
| Trạng từ | appreciatively /əˈpriːʃətɪvli/ | một cách biết ơn, với lòng trân trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trân trọng, đánh giá cao; hiểu được; tăng giá trị
Có ba nghĩa chính: (1) cảm ơn / trân trọng (*I appreciate your help*), (2) hiểu rõ tầm quan trọng (*appreciate the difficulty*), (3) tăng về giá trị tài sản. Không dùng ở thì tiếp diễn cho nghĩa (1) và (2).
I really appreciate your help with this project.
Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án này.
sự trân trọng, lòng biết ơn; sự hiểu biết sâu sắc; sự tăng giá
Ba nghĩa tương ứng với động từ. Cụm *in appreciation of* (để tỏ lòng biết ơn về) thường dùng trong văn phong trang trọng.
She received a gift in appreciation of her hard work.
Cô ấy nhận được một món quà như lời cảm ơn về sự nỗ lực của mình.
biết ơn, biết trân trọng
Mô tả người hoặc phản ứng thể hiện lòng biết ơn. Thường đi với *of* (appreciative of sth) hoặc đứng một mình sau to be.
The audience was very appreciative of the performance.
Khán giả rất trân trọng buổi biểu diễn.
một cách biết ơn, với lòng trân trọng
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với thái độ trân trọng. Thường dùng với các động từ như *smile*, *nod*, *say*.
He nodded appreciatively after tasting the meal.
Anh ấy gật đầu trân trọng sau khi nếm thử món ăn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Appreciate* (theo nghĩa cảm ơn) là động từ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.
*Appreciative* đi với giới từ *of*, không phải *for*.
Cần đại từ *it* làm tân ngữ trước mệnh đề *if*: *appreciate it if...*
