GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appreciate

The Word Family of "appreciate"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *appreciate* tạo ra bốn dạng: appreciate (động từ), appreciation (danh từ), appreciative (tính từ) và appreciatively (trạng từ) — tất cả đều liên quan đến sự trân trọng hoặc tăng giá trị.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
trân trọng, đánh giá cao; hiểu được; tăng giá trị
Danh từ
appreciation
/əˌpriːʃiˈeɪʃən/
sự trân trọng, lòng biết ơn; sự hiểu biết sâu sắc; sự tăng giá
Tính từ
appreciative
/əˈpriːʃətɪv/
biết ơn, biết trân trọng
Trạng từ
appreciatively
/əˈpriːʃətɪvli/
một cách biết ơn, với lòng trân trọng
2

Sơ đồ họ từ

appreciate
Động từappreciategốc
Danh từappreciation+ -ation
Tính từappreciative+ -ive
Trạng từappreciatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từappreciate/əˈpriːʃieɪt/

trân trọng, đánh giá cao; hiểu được; tăng giá trị

Có ba nghĩa chính: (1) cảm ơn / trân trọng (*I appreciate your help*), (2) hiểu rõ tầm quan trọng (*appreciate the difficulty*), (3) tăng về giá trị tài sản. Không dùng ở thì tiếp diễn cho nghĩa (1) và (2).

I really appreciate your help with this project.

Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án này.

Danh từappreciation/əˌpriːʃiˈeɪʃən/

sự trân trọng, lòng biết ơn; sự hiểu biết sâu sắc; sự tăng giá

Ba nghĩa tương ứng với động từ. Cụm *in appreciation of* (để tỏ lòng biết ơn về) thường dùng trong văn phong trang trọng.

She received a gift in appreciation of her hard work.

Cô ấy nhận được một món quà như lời cảm ơn về sự nỗ lực của mình.

Tính từappreciative/əˈpriːʃətɪv/

biết ơn, biết trân trọng

Mô tả người hoặc phản ứng thể hiện lòng biết ơn. Thường đi với *of* (appreciative of sth) hoặc đứng một mình sau to be.

The audience was very appreciative of the performance.

Khán giả rất trân trọng buổi biểu diễn.

Trạng từappreciatively/əˈpriːʃətɪvli/

một cách biết ơn, với lòng trân trọng

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với thái độ trân trọng. Thường dùng với các động từ như *smile*, *nod*, *say*.

He nodded appreciatively after tasting the meal.

Anh ấy gật đầu trân trọng sau khi nếm thử món ăn.

4

Cụm từ thường gặp

appreciate the effort / support / help
trân trọng sự nỗ lực / hỗ trợ / giúp đỡ
deeply / greatly appreciate
thực sự / hết sức trân trọng
in appreciation of
để tỏ lòng biết ơn về
show / express appreciation
bày tỏ lòng biết ơn
appreciative audience
khán giả biết trân trọng
property appreciation
sự tăng giá bất động sản
5

Lỗi thường gặp

I am appreciating your help.I appreciate your help.

*Appreciate* (theo nghĩa cảm ơn) là động từ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.

She is appreciative for your kindness.She is appreciative of your kindness.

*Appreciative* đi với giới từ *of*, không phải *for*.

I would appreciate if you could help.I would appreciate it if you could help.

Cần đại từ *it* làm tân ngữ trước mệnh đề *if*: *appreciate it if...*

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS