Họ từ appraise
The Word Family of "appraise"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ appraise ở dạng động từ và danh từ (appraisal) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | appraise /əˈpreɪz/ | đánh giá, thẩm định (giá trị, chất lượng) | |
| Danh từ | appraisal /əˈpreɪzl/ | sự đánh giá, sự thẩm định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh giá, thẩm định (giá trị, chất lượng)
trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tài sản, hiệu suất công việc (appraise an employee's performance).
The house was appraised at $300,000.
Ngôi nhà được thẩm định trị giá 300.000 đô la.
sự đánh giá, sự thẩm định
thường dùng trong cụm 'performance appraisal' (đánh giá hiệu suất công việc).
Employees receive an annual performance appraisal.
Nhân viên nhận được một đợt đánh giá hiệu suất hằng năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appraise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"appraisal" là danh từ, cần dùng động từ "appraise" khi có tân ngữ theo sau.
Khi nói đến buổi đánh giá cụ thể cần dùng danh từ "appraisal", không dùng động từ "appraise".
"appraise" là ngoại động từ, không cần giới từ "of" trước tân ngữ.

