Họ từ apposite
The Word Family of "apposite"
Ba dạng cùng gốc: appositeness (danh từ), apposite (tính từ) và appositely (trạng từ) — đều diễn tả sự thích hợp, đúng lúc, đúng chỗ của một nhận xét hay ví dụ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | appositeness /ˈæpəzɪtnəs/ | tính thích hợp, sự đúng lúc đúng chỗ | |
| Tính từ | apposite /ˈæpəzɪt/ | thích hợp, đúng lúc, đúng chỗ (nhận xét, ví dụ) | |
| Trạng từ | appositely /ˈæpəzɪtli/ | một cách thích hợp, đúng lúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính thích hợp, sự đúng lúc đúng chỗ
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn phong học thuật.
The appositeness of her example made the argument convincing.
Sự thích hợp của ví dụ cô ấy đưa ra khiến lập luận trở nên thuyết phục.
thích hợp, đúng lúc, đúng chỗ (nhận xét, ví dụ)
mô tả một nhận xét, ví dụ hoặc trích dẫn phù hợp chính xác với ngữ cảnh đang bàn tới; thường đi với to.
She gave an apposite example to illustrate her point.
Cô ấy đưa ra một ví dụ rất đúng chỗ để minh họa cho luận điểm.
một cách thích hợp, đúng lúc
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả việc gì được nêu ra hoặc thực hiện đúng chỗ, đúng thời điểm.
He quoted appositely from the report to support his claim.
Anh ấy trích dẫn một cách đúng chỗ từ bản báo cáo để chứng minh cho luận điểm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apposite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ apposite, không dùng danh từ appositeness.
Bổ nghĩa cho động từ commented cần trạng từ appositely, không dùng tính từ apposite.
