GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appoint

The Word Family of "appoint"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appoint ở dạng động từ, danh từ (appointment) và tính từ (appointed) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappointment
Động từappoint
Tính từappointed
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
appoint
/əˈpɔɪnt/
bổ nhiệm, chỉ định
Danh từ
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn; sự bổ nhiệm
Tính từ
appointed
/əˈpɔɪntɪd/
được chỉ định, đã ấn định
2

Sơ đồ họ từ

appoint
Động từappointgốc
Danh từappointment+ -ment
Tính từappointed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từappoint/əˈpɔɪnt/

bổ nhiệm, chỉ định

cấu trúc appoint sb (as/to be) + chức danh; trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, tổ chức.

The board appointed her as CEO.

Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm cô ấy làm giám đốc điều hành.

Danh từappointment/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn; sự bổ nhiệm

nghĩa 'cuộc hẹn' phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày (a doctor's appointment); nghĩa 'sự bổ nhiệm' dùng trong ngữ cảnh công việc.

I have an appointment with the dentist tomorrow.

Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày mai.

Tính từappointed/əˈpɔɪntɪd/

được chỉ định, đã ấn định

thường đứng trước danh từ để mô tả thời gian/người đã được quyết định trước (the appointed time, a newly appointed manager).

She arrived at the appointed time.

Cô ấy đến đúng vào thời điểm đã ấn định.

4

Cụm từ thường gặp

appoint sb as sth
bổ nhiệm ai vào vị trí gì
make an appointment
đặt lịch hẹn
a newly appointed manager
một giám đốc mới được bổ nhiệm
keep an appointment
giữ đúng lịch hẹn
the appointed day
ngày đã ấn định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của appoint trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I want to make an appoint with the doctor.I want to make an appointment with the doctor.

Khi nói đến cuộc hẹn cần dùng danh từ "appointment", không dùng động từ "appoint".

He was appoint as director last year.He was appointed as director last year.

Ở thể bị động cần chia động từ "appoint" thành quá khứ phân từ "appointed".

She appointed to the position of manager.She was appointed to the position of manager.

Nếu chủ ngữ là người được bổ nhiệm cần dùng thể bị động "was appointed".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#appoint#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS