Họ từ appoint
The Word Family of "appoint"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appoint ở dạng động từ, danh từ (appointment) và tính từ (appointed) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | appoint /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm, chỉ định | |
| Danh từ | appointment /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn; sự bổ nhiệm | |
| Tính từ | appointed /əˈpɔɪntɪd/ | được chỉ định, đã ấn định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bổ nhiệm, chỉ định
cấu trúc appoint sb (as/to be) + chức danh; trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, tổ chức.
The board appointed her as CEO.
Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm cô ấy làm giám đốc điều hành.
cuộc hẹn; sự bổ nhiệm
nghĩa 'cuộc hẹn' phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày (a doctor's appointment); nghĩa 'sự bổ nhiệm' dùng trong ngữ cảnh công việc.
I have an appointment with the dentist tomorrow.
Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày mai.
được chỉ định, đã ấn định
thường đứng trước danh từ để mô tả thời gian/người đã được quyết định trước (the appointed time, a newly appointed manager).
She arrived at the appointed time.
Cô ấy đến đúng vào thời điểm đã ấn định.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appoint trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói đến cuộc hẹn cần dùng danh từ "appointment", không dùng động từ "appoint".
Ở thể bị động cần chia động từ "appoint" thành quá khứ phân từ "appointed".
Nếu chủ ngữ là người được bổ nhiệm cần dùng thể bị động "was appointed".

