Họ từ apply
The Word Family of "apply"
Gốc từ apply có ba dạng quan trọng: *động từ* (ứng dụng, nộp đơn), *danh từ* application (ứng dụng, đơn xin) và *tính từ* applicable (có thể áp dụng). Đây là họ từ thiết yếu trong môi trường học thuật và công việc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | apply /əˈplaɪ/ | nộp đơn; áp dụng; thoa lên | |
| Danh từ | application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | đơn xin; ứng dụng; sự áp dụng | |
| Tính từ | applicable /əˈplɪkəbl/ | có thể áp dụng, phù hợp, liên quan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nộp đơn; áp dụng; thoa lên
Ba nghĩa chính: (1) nộp đơn xin (apply for a job), (2) áp dụng quy tắc/phương pháp (apply a rule), (3) thoa hoặc bôi lên bề mặt (apply sunscreen).
She applied for a scholarship at the university.
Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng tại trường đại học.
đơn xin; ứng dụng; sự áp dụng
Đếm được với nhiều nghĩa: hồ sơ xin việc/học bổng (a job application), phần mềm ứng dụng (a mobile application), hoặc việc đưa vào thực tế (the application of a theory).
Please submit your application before the deadline.
Vui lòng nộp đơn trước thời hạn.
có thể áp dụng, phù hợp, liên quan
Dùng khi một quy tắc, luật hoặc điều kiện áp dụng được cho một tình huống cụ thể. Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
Please tick the boxes that are applicable to you.
Vui lòng đánh dấu vào các ô phù hợp với bạn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng 'apply for' khi nộp đơn xin việc, học bổng, visa; không dùng 'apply + tân ngữ trực tiếp'.
Dùng 'applicable to', không dùng 'applicable for'.
Dạng danh từ là 'application', không phải 'apply'.
