GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apply

The Word Family of "apply"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ apply có ba dạng quan trọng: *động từ* (ứng dụng, nộp đơn), *danh từ* application (ứng dụng, đơn xin) và *tính từ* applicable (có thể áp dụng). Đây là họ từ thiết yếu trong môi trường học thuật và công việc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
apply
/əˈplaɪ/
nộp đơn; áp dụng; thoa lên
Danh từ
application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
đơn xin; ứng dụng; sự áp dụng
Tính từ
applicable
/əˈplɪkəbl/
có thể áp dụng, phù hợp, liên quan
2

Sơ đồ họ từ

apply
Động từapplygốc
Danh từapplication+ -ation
Tính từapplicable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từapply/əˈplaɪ/

nộp đơn; áp dụng; thoa lên

Ba nghĩa chính: (1) nộp đơn xin (apply for a job), (2) áp dụng quy tắc/phương pháp (apply a rule), (3) thoa hoặc bôi lên bề mặt (apply sunscreen).

She applied for a scholarship at the university.

Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng tại trường đại học.

Danh từapplication/ˌæplɪˈkeɪʃn/

đơn xin; ứng dụng; sự áp dụng

Đếm được với nhiều nghĩa: hồ sơ xin việc/học bổng (a job application), phần mềm ứng dụng (a mobile application), hoặc việc đưa vào thực tế (the application of a theory).

Please submit your application before the deadline.

Vui lòng nộp đơn trước thời hạn.

Tính từapplicable/əˈplɪkəbl/

có thể áp dụng, phù hợp, liên quan

Dùng khi một quy tắc, luật hoặc điều kiện áp dụng được cho một tình huống cụ thể. Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.

Please tick the boxes that are applicable to you.

Vui lòng đánh dấu vào các ô phù hợp với bạn.

4

Cụm từ thường gặp

apply for
nộp đơn xin (việc, học bổng)
apply to
áp dụng cho; nộp đơn vào (trường)
job application
hồ sơ xin việc
fill in / complete an application
điền vào đơn xin
where applicable
khi/nếu có áp dụng
practical application
ứng dụng thực tiễn
5

Lỗi thường gặp

I want to apply a job at your company.I want to apply for a job at your company.

Dùng 'apply for' khi nộp đơn xin việc, học bổng, visa; không dùng 'apply + tân ngữ trực tiếp'.

This rule is not applicable for students.This rule is not applicable to students.

Dùng 'applicable to', không dùng 'applicable for'.

She sent her apply yesterday.She sent her application yesterday.

Dạng danh từ là 'application', không phải 'apply'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS