GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appetize

The Word Family of "appetize"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appetize ở dạng danh từ (appetite), động từ (appetize) và tính từ (appetizing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappetite
Động từappetize
Tính từappetizing
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
appetite
/ˈæpɪtaɪt/
sự thèm ăn, ham muốn
Động từ
appetize
/ˈæpɪtaɪz/
kích thích sự thèm ăn
Tính từ
appetizing
/ˈæpɪtaɪzɪŋ/
hấp dẫn, ngon miệng
2

Sơ đồ họ từ

appetize
Danh từappetitegốc
Động từappetize+ -ize
Tính từappetizing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từappetite/ˈæpɪtaɪt/

sự thèm ăn, ham muốn

chỉ cảm giác muốn ăn hoặc muốn làm việc gì; thường đi với have/lose an appetite for sth.

The long walk gave me a huge appetite.

Đi bộ đường dài khiến tôi rất thèm ăn.

Động từappetize/ˈæpɪtaɪz/

kích thích sự thèm ăn

ít dùng ở dạng chủ động, thường xuất hiện qua dạng tính từ appetizing hơn.

The smell of fresh bread appetizes almost everyone.

Mùi bánh mì mới nướng kích thích sự thèm ăn của hầu như tất cả mọi người.

Tính từappetizing/ˈæpɪtaɪzɪŋ/

hấp dẫn, ngon miệng

mô tả món ăn hoặc mùi vị khiến người ta muốn ăn; đứng trước danh từ hoặc sau to be/look/smell.

The dish looked really appetizing on the menu.

Món ăn trông thật hấp dẫn trong thực đơn.

4

Cụm từ thường gặp

have a good appetite
ăn ngon miệng
lose your appetite
mất cảm giác thèm ăn
an appetite for sth
sự ham muốn đối với việc gì
look appetizing
trông hấp dẫn
an appetizing smell
một mùi thơm hấp dẫn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của appetize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This food is very appetite.→✓ This food is very appetizing.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (appetizing), không dùng danh từ.

✗ I have a big appetizing for pizza.→✓ I have a big appetite for pizza.

Nói về cảm giác thèm ăn (danh từ) → dùng appetite, không dùng appetizing.

✗ The smell appetizing me.→✓ The smell appetizes me.

Cần một động từ chia đúng (appetizes) làm vị ngữ, không dùng dạng -ing làm động từ chính.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#appetize#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS