Họ từ appetize
The Word Family of "appetize"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appetize ở dạng danh từ (appetite), động từ (appetize) và tính từ (appetizing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | appetite /ˈæpɪtaɪt/ | sự thèm ăn, ham muốn | |
| Động từ | appetize /ˈæpɪtaɪz/ | kích thích sự thèm ăn | |
| Tính từ | appetizing /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ | hấp dẫn, ngon miệng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thèm ăn, ham muốn
chỉ cảm giác muốn ăn hoặc muốn làm việc gì; thường đi với have/lose an appetite for sth.
The long walk gave me a huge appetite.
Đi bộ đường dài khiến tôi rất thèm ăn.
kích thích sự thèm ăn
ít dùng ở dạng chủ động, thường xuất hiện qua dạng tính từ appetizing hơn.
The smell of fresh bread appetizes almost everyone.
Mùi bánh mì mới nướng kích thích sự thèm ăn của hầu như tất cả mọi người.
hấp dẫn, ngon miệng
mô tả món ăn hoặc mùi vị khiến người ta muốn ăn; đứng trước danh từ hoặc sau to be/look/smell.
The dish looked really appetizing on the menu.
Món ăn trông thật hấp dẫn trong thực đơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appetize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (appetizing), không dùng danh từ.
Nói về cảm giác thèm ăn (danh từ) → dùng appetite, không dùng appetizing.
Cần một động từ chia đúng (appetizes) làm vị ngữ, không dùng dạng -ing làm động từ chính.
