GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ append

The Word Family of "append"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ append ở dạng động từ, danh từ (appendix) và tính từ (appended) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappendix
Động từappend
Tính từappended
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
append
/əˈpend/
đính kèm, thêm vào cuối
Danh từ
appendix
/əˈpendɪks/
phụ lục
Tính từ
appended
/əˈpendɪd/
được đính kèm, được thêm vào
2

Sơ đồ họ từ

append
Động từappendgốc
Danh từappendix+ -ix
Tính từappended+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từappend/əˈpend/

đính kèm, thêm vào cuối

dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật khi thêm thông tin vào cuối tài liệu, danh sách, tệp.

Please append your signature to the last page.

Vui lòng ký tên đính kèm vào trang cuối.

Danh từappendix/əˈpendɪks/

phụ lục

chỉ phần thông tin bổ sung ở cuối sách hoặc báo cáo; số nhiều là appendices hoặc appendixes.

The full data table is in the appendix.

Bảng dữ liệu đầy đủ nằm ở phần phụ lục.

Tính từappended/əˈpendɪd/

được đính kèm, được thêm vào

thường đứng trước danh từ để mô tả tài liệu, ghi chú đã được thêm vào cuối văn bản.

See the appended notes for further details.

Xem ghi chú đính kèm để biết thêm chi tiết.

4

Cụm từ thường gặp

append a file
đính kèm một tệp
append sth to sth
thêm điều gì vào cuối cái gì
see the appendix
xem phần phụ lục
an appended document
một tài liệu đính kèm
an appendix to the report
phụ lục của báo cáo
the appended list
danh sách đính kèm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của append trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

See the appendix note.See the appended note.

Mô tả ghi chú đã được đính kèm cần tính từ (appended), không dùng danh từ (appendix) làm bổ ngữ.

Please appendix your email.Please append your email.

Cần động từ (append) làm vị ngữ, không dùng danh từ (appendix).

The data is in the append.The data is in the appendix.

Chỉ phần phụ lục cần danh từ (appendix), không dùng động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#append#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS