Họ từ append
The Word Family of "append"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ append ở dạng động từ, danh từ (appendix) và tính từ (appended) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | append /əˈpend/ | đính kèm, thêm vào cuối | |
| Danh từ | appendix /əˈpendɪks/ | phụ lục | |
| Tính từ | appended /əˈpendɪd/ | được đính kèm, được thêm vào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đính kèm, thêm vào cuối
dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật khi thêm thông tin vào cuối tài liệu, danh sách, tệp.
Please append your signature to the last page.
Vui lòng ký tên đính kèm vào trang cuối.
phụ lục
chỉ phần thông tin bổ sung ở cuối sách hoặc báo cáo; số nhiều là appendices hoặc appendixes.
The full data table is in the appendix.
Bảng dữ liệu đầy đủ nằm ở phần phụ lục.
được đính kèm, được thêm vào
thường đứng trước danh từ để mô tả tài liệu, ghi chú đã được thêm vào cuối văn bản.
See the appended notes for further details.
Xem ghi chú đính kèm để biết thêm chi tiết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của append trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả ghi chú đã được đính kèm cần tính từ (appended), không dùng danh từ (appendix) làm bổ ngữ.
Cần động từ (append) làm vị ngữ, không dùng danh từ (appendix).
Chỉ phần phụ lục cần danh từ (appendix), không dùng động từ.

