GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appease

The Word Family of "appease"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appease ở dạng động từ, danh từ (appeasement) và tính từ (appeasing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappeasement
Động từappease
Tính từappeasing
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
appease
/əˈpiːz/
xoa dịu, làm nguôi giận, nhân nhượng
Danh từ
appeasement
/əˈpiːzmənt/
sự xoa dịu, chính sách nhân nhượng
Tính từ
appeasing
/əˈpiːzɪŋ/
có tính xoa dịu, làm nguôi giận
2

Sơ đồ họ từ

appease
Động từappeasegốc
Danh từappeasement+ -ment
Tính từappeasing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từappease/əˈpiːz/

xoa dịu, làm nguôi giận, nhân nhượng

là ngoại động từ, không cần giới từ trước tân ngữ; thường mang sắc thái nhượng bộ để giữ hòa khí.

He tried to appease the angry customer with a refund.

Anh ấy cố gắng xoa dịu vị khách đang tức giận bằng cách hoàn tiền.

Danh từappeasement/əˈpiːzmənt/

sự xoa dịu, chính sách nhân nhượng

thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ chính sách nhượng bộ để tránh xung đột.

The government's policy of appeasement failed to prevent war.

Chính sách nhân nhượng của chính phủ đã không ngăn được chiến tranh.

Tính từappeasing/əˈpiːzɪŋ/

có tính xoa dịu, làm nguôi giận

dạng phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả cử chỉ hoặc lời nói mang tính xoa dịu.

She gave an appeasing smile to calm the situation.

Cô ấy nở một nụ cười xoa dịu để làm dịu tình hình.

4

Cụm từ thường gặp

appease sb's anger
xoa dịu cơn giận của ai
a policy of appeasement
một chính sách nhân nhượng
an appeasing gesture
một cử chỉ xoa dịu
appease the crowd
xoa dịu đám đông
try to appease sb
cố gắng xoa dịu ai
appeasement policy
chính sách nhân nhượng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của appease trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He appeased to her.→✓ He appeased her.

appease là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ.

✗ The appease policy failed.→✓ The appeasement policy failed.

cần danh từ appeasement để bổ nghĩa cho policy, không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ She smiled appease.→✓ She gave an appeasing smile.

cần dùng dạng tính từ appeasing để bổ nghĩa cho danh từ smile.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#appease#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS