Họ từ appear
The Word Family of "appear"
Gốc từ appear có bốn dạng đầy đủ: *động từ* (xuất hiện, có vẻ), *danh từ* appearance (sự xuất hiện, ngoại hình), *tính từ* apparent (rõ ràng, có vẻ) và *trạng từ* apparently (có vẻ như). Đây là họ từ thiết yếu khi mô tả và suy luận.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | appear /əˈpɪər/ | xuất hiện; có vẻ như, trông có vẻ | |
| Danh từ | appearance /əˈpɪərəns/ | sự xuất hiện; ngoại hình, vẻ bề ngoài | |
| Tính từ | apparent /əˈpærənt/ | rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ (nhưng chưa chắc đúng) | |
| Trạng từ | apparently /əˈpærəntli/ | có vẻ như, nghe nói là, theo như vẻ ngoài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xuất hiện; có vẻ như, trông có vẻ
Hai nghĩa chính: (1) xuất hiện, hiện ra (The sun appeared) và (2) có vẻ như (She appears tired). Khi mang nghĩa thứ hai, theo sau bởi tính từ hoặc to-infinitive.
A new restaurant has appeared in our neighbourhood.
Một nhà hàng mới đã xuất hiện trong khu phố của chúng tôi.
sự xuất hiện; ngoại hình, vẻ bề ngoài
Đếm được khi chỉ lần xuất hiện cụ thể (a court appearance). Không đếm được khi chỉ ngoại hình hoặc bề ngoài nói chung (judge by appearance).
First impressions are often based on appearance.
Ấn tượng đầu tiên thường dựa trên vẻ bề ngoài.
rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ (nhưng chưa chắc đúng)
Có hai nghĩa đôi khi trái ngược nhau: (1) rõ ràng, ai cũng thấy (for no apparent reason) và (2) có vẻ vậy nhưng chưa chắc đúng sự thật (apparent success).
There was no apparent reason for his sudden departure.
Không có lý do rõ ràng nào cho việc anh ấy đột ngột rời đi.
có vẻ như, nghe nói là, theo như vẻ ngoài
Dùng khi nói về điều mình nghe thấy hoặc quan sát được nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính.
Apparently, the meeting has been cancelled.
Có vẻ như cuộc họp đã bị hủy.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau 'to be' cần tính từ 'confident', không dùng danh từ 'confidence'.
Lỗi chính tả thường gặp: 'appearance' không phải 'appearence'.
Sau 'didn't' dùng động từ nguyên mẫu 'know', không chia thì quá khứ 'knew'.
