Họ từ appeal
The Word Family of "appeal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appeal ở dạng danh từ, động từ và tính từ (appealing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | appeal /əˈpiːl/ | sự hấp dẫn; lời kêu gọi; đơn kháng cáo | |
| Động từ | appeal /əˈpiːl/ | hấp dẫn; kêu gọi; kháng cáo | |
| Tính từ | appealing /əˈpiːlɪŋ/ | hấp dẫn, lôi cuốn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hấp dẫn; lời kêu gọi; đơn kháng cáo
không đếm được khi chỉ sức hấp dẫn (have appeal); đếm được khi chỉ lời kêu gọi/đơn kháng cáo cụ thể (an appeal for help).
The charity launched an appeal for donations.
Tổ chức từ thiện đã phát động một lời kêu gọi quyên góp.
hấp dẫn; kêu gọi; kháng cáo
nghĩa 'hấp dẫn' đi với giới từ 'to' (appeal to sb); nghĩa 'kháng cáo' dùng trong ngữ cảnh pháp lý (appeal against a decision).
The idea of working abroad appeals to me.
Ý tưởng làm việc ở nước ngoài hấp dẫn tôi.
hấp dẫn, lôi cuốn
mô tả sự vật/sự việc có sức thu hút, thường dùng để khen ngợi.
The offer sounds very appealing.
Lời đề nghị nghe có vẻ rất hấp dẫn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appeal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ "appeal" (nghĩa hấp dẫn) cần giới từ "to" trước tân ngữ chỉ người, không dùng trực tiếp như ngoại động từ.
Cấu trúc pháp lý chuẩn là "appeal to a court against a decision" hoặc "appeal against a decision".
Mô tả tính chất hấp dẫn cần tính từ "appealing", không dùng danh từ/động từ "appeal".

