GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appeal

The Word Family of "appeal"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appeal ở dạng danh từ, động từ và tính từ (appealing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappeal
Động từappeal
Tính từappealing
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
appeal
/əˈpiːl/
sự hấp dẫn; lời kêu gọi; đơn kháng cáo
Động từ
appeal
/əˈpiːl/
hấp dẫn; kêu gọi; kháng cáo
Tính từ
appealing
/əˈpiːlɪŋ/
hấp dẫn, lôi cuốn
2

Sơ đồ họ từ

appeal
Danh từappealgốc
Động từappealgốc
Tính từappealing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từappeal/əˈpiːl/

sự hấp dẫn; lời kêu gọi; đơn kháng cáo

không đếm được khi chỉ sức hấp dẫn (have appeal); đếm được khi chỉ lời kêu gọi/đơn kháng cáo cụ thể (an appeal for help).

The charity launched an appeal for donations.

Tổ chức từ thiện đã phát động một lời kêu gọi quyên góp.

Động từappeal/əˈpiːl/

hấp dẫn; kêu gọi; kháng cáo

nghĩa 'hấp dẫn' đi với giới từ 'to' (appeal to sb); nghĩa 'kháng cáo' dùng trong ngữ cảnh pháp lý (appeal against a decision).

The idea of working abroad appeals to me.

Ý tưởng làm việc ở nước ngoài hấp dẫn tôi.

Tính từappealing/əˈpiːlɪŋ/

hấp dẫn, lôi cuốn

mô tả sự vật/sự việc có sức thu hút, thường dùng để khen ngợi.

The offer sounds very appealing.

Lời đề nghị nghe có vẻ rất hấp dẫn.

4

Cụm từ thường gặp

appeal to sb
hấp dẫn ai, thu hút ai
make an appeal for sth
đưa ra lời kêu gọi về điều gì
appeal against a decision
kháng cáo một quyết định
a strong appeal
một sức hấp dẫn mạnh mẽ
an appealing offer
một lời đề nghị hấp dẫn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của appeal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This plan appeals me a lot.This plan appeals to me a lot.

Động từ "appeal" (nghĩa hấp dẫn) cần giới từ "to" trước tân ngữ chỉ người, không dùng trực tiếp như ngoại động từ.

He appealed the court decision to the higher court without any word.He appealed to the higher court against the decision.

Cấu trúc pháp lý chuẩn là "appeal to a court against a decision" hoặc "appeal against a decision".

The design is very appeal.The design is very appealing.

Mô tả tính chất hấp dẫn cần tính từ "appealing", không dùng danh từ/động từ "appeal".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#appeal#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS