Họ từ apparent
The Word Family of "apparent"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ apparent ở dạng tính từ, trạng từ (apparently), động từ (appear) và danh từ (appearance) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | apparent /əˈpærənt/ | rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ như | |
| Trạng từ | apparently /əˈpærəntli/ | rõ ràng là; nghe nói là | |
| Động từ | appear /əˈpɪə(r)/ | xuất hiện, có vẻ như | |
| Danh từ | appearance /əˈpɪərəns/ | sự xuất hiện; vẻ ngoài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ như
dùng trong cấu trúc it is apparent that... (rõ ràng là) hoặc trước danh từ (for no apparent reason).
It was apparent that she was upset.
Rõ ràng là cô ấy đang buồn.
rõ ràng là; nghe nói là
thường mở đầu câu để giới thiệu thông tin nghe được nhưng chưa chắc chắn.
Apparently, the meeting has been cancelled.
Nghe nói cuộc họp đã bị hủy.
xuất hiện, có vẻ như
là nội động từ, không dùng ở thể bị động; đi với to be/adjective để nói "có vẻ như".
The sun appeared from behind the clouds.
Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây.
sự xuất hiện; vẻ ngoài
đếm được, thường đi với make (make an appearance) hoặc chỉ diện mạo bên ngoài.
First appearances can be misleading.
Vẻ ngoài ban đầu có thể gây hiểu lầm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apparent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cấu trúc it is apparent that... cần liên từ "that".
cần dùng động từ appear, không dùng danh từ appearance làm vị ngữ.
mở đầu câu cần trạng từ apparently, không dùng tính từ apparent.
