GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apparent

The Word Family of "apparent"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ apparent ở dạng tính từ, trạng từ (apparently), động từ (appear) và danh từ (appearance) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappearance
Động từappear
Tính từapparent
Trạng từapparently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ như
Trạng từ
apparently
/əˈpærəntli/
rõ ràng là; nghe nói là
Động từ
appear
/əˈpɪə(r)/
xuất hiện, có vẻ như
Danh từ
appearance
/əˈpɪərəns/
sự xuất hiện; vẻ ngoài
2

Sơ đồ họ từ

apparent
Tính từapparentgốc
Trạng từapparently+ -ly
Động từappeargốc (đổi dạng)
Danh từappearance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từapparent/əˈpærənt/

rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ như

dùng trong cấu trúc it is apparent that... (rõ ràng là) hoặc trước danh từ (for no apparent reason).

It was apparent that she was upset.

Rõ ràng là cô ấy đang buồn.

Trạng từapparently/əˈpærəntli/

rõ ràng là; nghe nói là

thường mở đầu câu để giới thiệu thông tin nghe được nhưng chưa chắc chắn.

Apparently, the meeting has been cancelled.

Nghe nói cuộc họp đã bị hủy.

Động từappear/əˈpɪə(r)/

xuất hiện, có vẻ như

là nội động từ, không dùng ở thể bị động; đi với to be/adjective để nói "có vẻ như".

The sun appeared from behind the clouds.

Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây.

Danh từappearance/əˈpɪərəns/

sự xuất hiện; vẻ ngoài

đếm được, thường đi với make (make an appearance) hoặc chỉ diện mạo bên ngoài.

First appearances can be misleading.

Vẻ ngoài ban đầu có thể gây hiểu lầm.

4

Cụm từ thường gặp

for no apparent reason
không rõ lý do
apparently true
có vẻ đúng
appear suddenly
xuất hiện đột ngột
make an appearance
xuất hiện, có mặt
become apparent
trở nên rõ ràng
judging by appearances
xét theo vẻ bề ngoài
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apparent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It is apparent she is upset.→✓ It is apparent that she is upset.

cấu trúc it is apparent that... cần liên từ "that".

✗ He appearance late.→✓ He appeared late.

cần dùng động từ appear, không dùng danh từ appearance làm vị ngữ.

✗ Apparent, he is right.→✓ Apparently, he is right.

mở đầu câu cần trạng từ apparently, không dùng tính từ apparent.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apparent#Tính từ#Trạng từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS