Họ từ appall
The Word Family of "appall"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appall ở dạng động từ, tính từ (appalling) và trạng từ (appallingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | appall /əˈpɔːl/ | làm kinh hoàng, làm sốc | |
| Tính từ | appalling /əˈpɔːlɪŋ/ | kinh khủng, khủng khiếp | |
| Trạng từ | appallingly /əˈpɔːlɪŋli/ | một cách kinh khủng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm kinh hoàng, làm sốc
viết theo kiểu Anh-Anh (Mỹ: appall/appal); thường dùng ở thể bị động be appalled by sth (kinh hoàng vì điều gì).
The violence in the film appalled many viewers.
Cảnh bạo lực trong phim khiến nhiều khán giả kinh hoàng.
kinh khủng, khủng khiếp
mô tả sự việc, điều kiện gây sốc, ghê tởm; thường đứng trước danh từ.
The living conditions there were appalling.
Điều kiện sống ở đó thật khủng khiếp.
một cách kinh khủng
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ tồi tệ.
The team performed appallingly badly.
Đội đã thi đấu tệ một cách khủng khiếp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appall trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì (appalled) làm vị ngữ, không dùng dạng tính từ (appalling) thay cho động từ.
Sau to be diễn tả cảm xúc bị động cần dạng -ed (appalled), không dùng động từ nguyên mẫu.
Trước danh từ cần tính từ (appalling), không dùng động từ gốc.

