GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ appall

The Word Family of "appall"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appall ở dạng động từ, tính từ (appalling) và trạng từ (appallingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từappall
Tính từappalling
Trạng từappallingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
appall
/əˈpɔːl/
làm kinh hoàng, làm sốc
Tính từ
appalling
/əˈpɔːlɪŋ/
kinh khủng, khủng khiếp
Trạng từ
appallingly
/əˈpɔːlɪŋli/
một cách kinh khủng
2

Sơ đồ họ từ

appall
Động từappallgốc
Tính từappalling+ -ing
Trạng từappallingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từappall/əˈpɔːl/

làm kinh hoàng, làm sốc

viết theo kiểu Anh-Anh (Mỹ: appall/appal); thường dùng ở thể bị động be appalled by sth (kinh hoàng vì điều gì).

The violence in the film appalled many viewers.

Cảnh bạo lực trong phim khiến nhiều khán giả kinh hoàng.

Tính từappalling/əˈpɔːlɪŋ/

kinh khủng, khủng khiếp

mô tả sự việc, điều kiện gây sốc, ghê tởm; thường đứng trước danh từ.

The living conditions there were appalling.

Điều kiện sống ở đó thật khủng khiếp.

Trạng từappallingly/əˈpɔːlɪŋli/

một cách kinh khủng

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ tồi tệ.

The team performed appallingly badly.

Đội đã thi đấu tệ một cách khủng khiếp.

4

Cụm từ thường gặp

be appalled by/at sth
kinh hoàng vì điều gì
appalling conditions
điều kiện khủng khiếp
an appalling waste
một sự lãng phí khủng khiếp
appallingly bad
tồi tệ một cách khủng khiếp
find sth appalling
thấy điều gì đó thật kinh khủng
an appalling accident
một tai nạn khủng khiếp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của appall trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The news appalling me.The news appalled me.

Cần động từ chia thì (appalled) làm vị ngữ, không dùng dạng tính từ (appalling) thay cho động từ.

I am appall by the mess.I am appalled by the mess.

Sau to be diễn tả cảm xúc bị động cần dạng -ed (appalled), không dùng động từ nguyên mẫu.

It was an appall sight.It was an appalling sight.

Trước danh từ cần tính từ (appalling), không dùng động từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#appall#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS