Họ từ apotheosis
The Word Family of "apotheosis"
Gốc từ apotheosis có hai dạng: *apotheosis* (danh từ) và *apotheosise* (động từ) — cùng diễn đạt sự tôn vinh lên mức tột đỉnh hoặc thần thánh hóa.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | apotheosis /əˌpɒθiˈəʊsɪs/ | đỉnh cao vinh quang; sự thần thánh hóa; điển hình hoàn hảo nhất | |
| Động từ | apotheosise /əˈpɒθiəʊsaɪz/ | tôn vinh lên mức thần thánh, thần thánh hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đỉnh cao vinh quang; sự thần thánh hóa; điển hình hoàn hảo nhất
Có hai nghĩa: (1) lịch sử — hành động nâng một người lên địa vị thần linh; (2) hiện đại — điểm đỉnh hay hiện thân hoàn hảo nhất của điều gì. Số nhiều: *apotheoses*.
This symphony is considered the apotheosis of his musical career.
Bản giao hưởng này được coi là đỉnh cao trong sự nghiệp âm nhạc của ông.
tôn vinh lên mức thần thánh, thần thánh hóa
Dạng động từ rất hiếm gặp, chủ yếu trong văn học hoặc học thuật. Chính tả Anh: *apotheosise*; Mỹ: *apotheosize*.
The media tended to apotheosise the young athlete beyond all reason.
Giới truyền thông có xu hướng thần thánh hóa vận động viên trẻ một cách thái quá.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Apotheosis* cần bổ ngữ *of + danh từ* để rõ nghĩa — đỉnh cao của điều gì.
Số nhiều của *apotheosis* là *apotheoses* (gốc Hy Lạp), không phải *apotheosises*.
