Họ từ apostle
The Word Family of "apostle"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ apostle ở dạng danh từ và tính từ (apostolic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | apostle /əˈpɒsl/ | sứ đồ, tông đồ; người truyền bá nhiệt thành | |
| Tính từ | apostolic /ˌæpəˈstɒlɪk/ | thuộc về tông đồ, mang tính tông truyền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sứ đồ, tông đồ; người truyền bá nhiệt thành
đếm được; nghĩa gốc chỉ 12 môn đồ của Chúa Giê-su, nghĩa mở rộng chỉ người ủng hộ nhiệt thành một tư tưởng.
Peter was one of the twelve apostles of Jesus.
Phi-e-rơ là một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su.
thuộc về tông đồ, mang tính tông truyền
dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mô tả truyền thống hoặc thẩm quyền bắt nguồn từ các tông đồ.
The church follows the apostolic tradition.
Nhà thờ đó tuân theo truyền thống tông truyền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apostle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
apostle là danh từ đếm được, cần mạo từ "an" trước nó.
bổ nghĩa cho danh từ tradition cần tính từ apostolic, không dùng danh từ apostle.
hai từ có chính tả gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, cần phân biệt cẩn thận.
