Họ từ apologize
The Word Family of "apologize"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ apologize ở dạng động từ, danh từ (apology), tính từ (apologetic) và trạng từ (apologetically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ | xin lỗi | |
| Danh từ | apology /əˈpɒlədʒi/ | lời xin lỗi | |
| Tính từ | apologetic /əˌpɒləˈdʒetɪk/ | có vẻ hối lỗi, biết lỗi | |
| Trạng từ | apologetically /əˌpɒləˈdʒetɪkli/ | một cách hối lỗi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xin lỗi
là nội động từ, cần giới từ "to" trước người nghe và "for" trước lý do (apologize to sb for sth).
He apologized for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đã đến muộn.
lời xin lỗi
đếm được, thường đi với make/accept/owe (make an apology, accept an apology).
She accepted his apology graciously.
Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy một cách rộng lượng.
có vẻ hối lỗi, biết lỗi
mô tả thái độ, giọng điệu hoặc nét mặt thể hiện sự hối lỗi.
He gave an apologetic smile after the mistake.
Anh ấy nở một nụ cười hối lỗi sau sai lầm đó.
một cách hối lỗi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động với thái độ xin lỗi.
She spoke apologetically about the delay.
Cô ấy nói một cách hối lỗi về sự chậm trễ đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apologize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
apologize là nội động từ, cần giới từ "to" trước tân ngữ chỉ người.
cần danh từ apology sau "make an", không dùng động từ.
sau động từ look cần tính từ apologetic.
