GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apologise

The Word Family of "apologise"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ apologise ở dạng động từ, danh từ (apology), tính từ (apologetic) và trạng từ (apologetically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từapology
Động từapologise
Tính từapologetic
Trạng từapologetically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
apologise
/əˈpɒlədʒaɪz/
xin lỗi
Danh từ
apology
/əˈpɒlədʒi/
lời xin lỗi
Tính từ
apologetic
/əˌpɒləˈdʒetɪk/
hối lỗi, tỏ vẻ xin lỗi
Trạng từ
apologetically
/əˌpɒləˈdʒetɪkli/
một cách hối lỗi
2

Sơ đồ họ từ

apologise
Động từapologisegốc
Danh từapology+ -y
Tính từapologetic+ -etic
Trạng từapologetically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Động từapologise/əˈpɒlədʒaɪz/

xin lỗi

viết theo kiểu Anh-Anh (Mỹ: apologize); đi với for + V-ing hoặc to sb.

I apologise for being late.

Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

Danh từapology/əˈpɒlədʒi/

lời xin lỗi

đếm được, thường đi với make/offer an apology (đưa ra lời xin lỗi).

He owes her an apology.

Anh ấy nợ cô ấy một lời xin lỗi.

Tính từapologetic/əˌpɒləˈdʒetɪk/

hối lỗi, tỏ vẻ xin lỗi

mô tả thái độ, giọng nói hoặc vẻ mặt cho thấy sự hối lỗi; thường đi với about.

She sounded very apologetic on the phone.

Giọng cô ấy nghe rất hối lỗi qua điện thoại.

Trạng từapologetically/əˌpɒləˈdʒetɪkli/

một cách hối lỗi

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự hối lỗi.

He smiled apologetically and left.

Anh ấy cười gượng đầy hối lỗi rồi rời đi.

4

Cụm từ thường gặp

apologise for sth
xin lỗi vì điều gì
make/offer an apology
đưa ra lời xin lỗi
a sincere apology
lời xin lỗi chân thành
feel apologetic about sth
cảm thấy áy náy/hối lỗi về điều gì
apologise profusely
xin lỗi rối rít
say sth apologetically
nói điều gì với vẻ hối lỗi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apologise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I apology for the mistake.I apologise for the mistake.

Cần động từ (apologise) làm vị ngữ, không dùng danh từ (apology).

He gave an apologetic to me.He gave me an apology.

Sau 'gave' cần danh từ (apology), không dùng tính từ (apologetic).

She looked apology.She looked apologetic.

Sau động từ liên kết 'looked' cần tính từ (apologetic), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apologise#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS