GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apocryphal

The Word Family of "apocryphal"

Ba dạng của cùng một gốc: apocrypha (danh từ), apocryphal (tính từ) và apocryphally (trạng từ) — cùng nói về những câu chuyện hoặc chi tiết có nguồn gốc đáng ngờ, không xác thực.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từapocrypha
Động từ–
Tính từapocryphal
Trạng từapocryphally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
apocrypha
/əˈpɒkrɪfə/
những câu chuyện/tác phẩm có nguồn gốc đáng ngờ, không được công nhận là chính thống
Tính từ
apocryphal
/əˈpɒkrɪfl/
không rõ nguồn gốc, không xác thực (câu chuyện, giai thoại)
Trạng từ
apocryphally
/əˈpɒkrɪfəli/
một cách không xác thực, theo giai thoại truyền miệng
2

Sơ đồ họ từ

apocryphal
Danh từapocryphagốc (danh từ, số nhiều)
Tính từapocryphal+ -al
Trạng từapocryphally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từapocrypha/əˈpɒkrɪfə/

những câu chuyện/tác phẩm có nguồn gốc đáng ngờ, không được công nhận là chính thống

vốn là thuật ngữ tôn giáo (Apocrypha viết hoa chỉ các sách ngoại kinh); nghĩa mở rộng chỉ chung những giai thoại không xác thực.

Much of the company's founding story belongs to corporate apocrypha.

Phần lớn câu chuyện thành lập công ty thuộc về những giai thoại không xác thực.

Tính từapocryphal/əˈpɒkrɪfl/

không rõ nguồn gốc, không xác thực (câu chuyện, giai thoại)

mô tả một câu chuyện được kể lại rộng rãi nhưng khó xác minh tính xác thực, có thể là hư cấu.

The story about Einstein failing math is likely apocryphal.

Câu chuyện về việc Einstein trượt môn toán có lẽ không có thật.

Trạng từapocryphally/əˈpɒkrɪfəli/

một cách không xác thực, theo giai thoại truyền miệng

hiếm dùng, thường xuất hiện trong câu văn học thuật để nhấn mạnh tính chưa được kiểm chứng của thông tin.

The anecdote is, apocryphally, said to have inspired the invention.

Giai thoại này, theo lời truyền miệng chưa xác thực, được cho là đã truyền cảm hứng cho phát minh.

4

Cụm từ thường gặp

an apocryphal story
một câu chuyện không xác thực
widely regarded as apocryphal
được xem rộng rãi là không có thật
corporate apocrypha
những giai thoại không xác thực về công ty
apocryphally attributed to sb
được cho là của ai đó (theo lời đồn chưa xác thực)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apocryphal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The story is apocrypha.→✓ The story is apocryphal.

Sau to be để mô tả tính chất câu chuyện → dùng tính từ apocryphal, không dùng danh từ apocrypha.

✗ It was said apocryphal that he refused the offer.→✓ It was said, apocryphally, that he refused the offer.

Bổ nghĩa cho cụm động từ (was said) cần trạng từ apocryphally, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apocryphal#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS